defender
/di'fendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo vệ, người che chở: Người có nhiệm vụ hoặc hành động bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc chỉ trích.
- Người biện hộ, luật sư bào chữa: Người đại diện và bảo vệ quyền lợi của một cá nhân trước tòa án hoặc trong một cuộc tranh luận.
- Hậu vệ (trong thể thao): Vị trí cầu thủ trong một đội (như bóng đá, bóng rổ) có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người bảo vệ):
- He is a fierce defender of human rights. (Anh ấy là một người bảo vệ nhân quyền kiên quyết.)
- The castle's defenders fought bravely. (Những người bảo vệ lâu đài đã chiến đấu dũng cảm.)
Danh từ (Người biện hộ):
- The defender presented new evidence to the court. (Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng mới cho tòa án.)
Danh từ (Trong thể thao):
- The team's defender blocked the shot perfectly. (Hậu vệ của đội đã chặn cú sút một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be one's own defender": Tự bảo vệ hoặc tự biện hộ cho chính mình.
- Without a lawyer, he had to be his own defender in court. (Không có luật sư, anh ta phải tự mình biện hộ trước tòa.)
"A staunch defender of tradition": Một người bảo vệ truyền thống một cách kiên định, vững vàng.
- She is known as a staunch defender of local customs. (Cô ấy được biết đến như một người bảo vệ kiên định cho các phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Defend (động từ): Bảo vệ, biện hộ.
- Soldiers defend the country. (Những người lính bảo vệ đất nước.)
Defensive (tính từ): Mang tính phòng thủ, biện hộ.
- He took a defensive stance during the argument. (Anh ta giữ thái độ phòng thủ trong cuộc tranh luận.)
Defence/Defense (danh từ): Sự phòng thủ, sự bảo vệ, lời biện hộ.
- The lawyer's defence was very convincing. (Lời biện hộ của luật sư rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Protector: Người bảo vệ, người che chở.
- Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
- Advocate: Người ủng hộ, người biện hộ (cho một lý tưởng hoặc cá nhân).
- Counsel: Luật sư (đặc biệt là luật sư bào chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'defender'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'defend').
Thành ngữ liên quan
- The best defense is a good offense: Cách phòng thủ tốt nhất là tấn công chủ động (thành ngữ thể thao và chiến lược).
- To spring to someone's defense: Ngay lập tức đứng ra bảo vệ hoặc biện hộ cho ai đó.
- When he was criticized, his friends sprang to his defense. (Khi anh ta bị chỉ trích, bạn bè anh ta lập tức đứng ra bảo vệ.)
danh từ
- người che chở, người bảo vệ
- người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư