protector

/protector/
Học thuật
Thân thiện
protector

A lifeguard acts as a protector for the swimmers at the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo vệ, người che chở: Một người nhiệm vụ hoặc bản năng bảo vệ, giữ gìn an toàn cho người khác hoặc tài sản khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
    • Vật bảo vệ, dụng cụ bảo hộ: Một vật thể hoặc thiết bị được thiết kế để bảo vệ con người khỏi chấn thương hoặc bảo vệ đồ vật khỏi hư hại.
    • (Sử học) Quan nhiếp chính: Một chức vụ trong lịch sử, chỉ người cai trị thay mặt cho một quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc không khả năng trị vì.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người):

    • He saw himself as the protector of his younger siblings. (Anh ấy coi mình người bảo vệ các em của mình.)
    • The bodyguard acted as a personal protector for the celebrity. (Vệ đóng vai trò người bảo vệ cá nhân cho người nổi tiếng.)
  • Danh từ (Vật):

    • Always wear a screen protector on your phone. (Luôn đeo miếng dán bảo vệ màn hình cho điện thoại của bạn.)
    • This lotion is a good protector against the sun's harmful rays. (Kem dưỡng này một chất bảo vệ tốt chống lại các tia hại từ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protector of the realm": Người bảo vệ vương quốc (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng).

    • The knights swore to be protectors of the realm. (Các hiệp sĩ thề sẽ những người bảo vệ vương quốc.)
  • "Appointed as protector": Được chỉ định làm người bảo hộ (thường trong bối cảnh pháp hoặc chính thức).

    • The court appointed her as the legal protector of the orphaned children. (Tòa án chỉ định ấy làm người bảo hộ hợp pháp cho những đứa trẻ mồ côi.)
Biến thể từ gần giống
  • Protect (động từ): Bảo vệ, che chở.

    • Parents want to protect their children from harm. (Cha mẹ muốn bảo vệ con cái họ khỏi tổn hại.)
  • Protection (danh từ): Sự bảo vệ, sự che chở.

    • The law provides protection for consumers. (Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng.)
  • Protective (tính từ): tính chất bảo vệ, che chở.

    • She has a very protective attitude towards her family. ( ấy thái độ rất bảo vệ đối với gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ (nhấn mạnh trách nhiệm pháp hoặc đạo đức).
  • Defender: Người bênh vực, người bảo vệ (thường chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích).
  • Custodian: Người trông nom, người giữ gìn (nhấn mạnh việc chăm sóc bảo quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "protector". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "protect").

Thành ngữ liên quan
  • A protector and provider: Một người vừa bảo vệ vừa chu cấp (thường nói về vai trò trong gia đình).
    • In traditional roles, the father was seen as the protector and provider. (Trong các vai trò truyền thống, người cha được xem người bảo vệ chu cấp.)
protector

A lifeguard acts as a protector for the swimmers at the pool.

danh từ
  1. người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
  2. vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
  3. dụng cụ bảo hộ lao động
  4. (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "protector"