protector

/protector/
danh từ
  1. người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
  2. vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
  3. dụng cụ bảo hộ lao động
  4. (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "protector"

protector
A lifeguard acts as a protector for the swimmers at the pool.