Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
  • vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
  • dụng cụ bảo hộ lao động
  • (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính
Related words
Related search result for "protector"
Comments and discussion on the word "protector"