defending

Adjective
  1. để phòng thủ, để ngăn chặn đối thủ giành chiến thắng hay ghi được điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "defending"

Từ có nhắc đến "defending"

defending
The goalkeeper is defending the goal during the soccer match.