defending
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Để phòng thủ, để ngăn chặn: Chỉ hành động hoặc chiến thuật nhằm bảo vệ, ngăn cản đối thủ giành chiến thắng hoặc ghi điểm. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team focused on a strong defending strategy. (Đội bóng tập trung vào một chiến thuật phòng thủ mạnh mẽ.)
- His defending skills are excellent. (Kỹ năng phòng thủ của anh ấy rất xuất sắc.)
- The coach praised the players for their defending efforts. (Huấn luyện viên khen ngợi các cầu thủ vì những nỗ lực phòng thủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Defending champion": nhà vô địch đương kim (người/đội đang giữ chức vô địch và phải bảo vệ danh hiệu).
- She is the defending champion in this tournament. (Cô ấy là nhà vô địch đương kim của giải đấu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Defend (động từ): bảo vệ, phòng thủ.
- Soldiers defend their country. (Những người lính bảo vệ đất nước của họ.)
- Defense (danh từ): sự phòng thủ, hàng phòng ngự.
- The team's defense was solid. (Hàng phòng ngự của đội rất vững chắc.)
- Defender (danh từ): hậu vệ, người bảo vệ.
- He plays as a defender in the football team. (Anh ấy chơi ở vị trí hậu vệ trong đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Protective: có tính bảo vệ.
- Guarding: canh gác, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "defending". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "defend".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "defending".)
Adjective
- để phòng thủ, để ngăn chặn đối thủ giành chiến thắng hay ghi được điểm