defiance

/di'faiəns/
Học thuật
Thân thiện
defiance

A young student stands in quiet defiance of the unfair rule.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự thách thức, sự chống đối công khai: Hành động hoặc thái độ từ chối tuân theo quyền lực, quy tắc hoặc một người nào đó một cách mạnh mẽ công khai.
    • Sự bất chấp, sự coi thường: Thái độ hoặc hành vi thể hiện sự khinh thường đối với quyền uy, mệnh lệnh hoặc sự nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His defiance of the court order led to his arrest. (Sự thách thức lệnh của tòa án của anh ta đã dẫn đến việc bị bắt.)
    • She stared at him with open defiance. ( ấy nhìn anh ta với vẻ bất chấp rõ ràng.)
    • The protesters showed their defiance by refusing to leave. (Những người biểu tình thể hiện sự chống đối của họ bằng cách từ chối rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in defiance of": bất chấp, mặc kệ (một quy tắc, mệnh lệnh, hoặc nguy hiểm).

    • He smoked in the office in defiance of the strict rules. (Anh ta hút thuốc trong văn phòng bất chấp các quy định nghiêm ngặt.)
    • They went ahead with the event in defiance of the storm warning. (Họ vẫn tiến hành sự kiện bất chấp cảnh báo bão.)
  • "to set at defiance" / "to bid defiance to": (cách diễn đạt trang trọng/cổ) thách thức, coi thường, không tuân theo.

    • The rebel army set the king's authority at defiance. (Quân đội nổi dậy đã coi thường quyền lực của nhà vua.)
Biến thể từ liên quan
  • Defy (động từ): thách thức, chống lại, bất chấp.

    • He defied his parents' wishes. (Anh ta chống lại nguyện vọng của bố mẹ.)
  • Defiant (tính từ): thách thức, ngang ngạnh, bất chấp.

    • a defiant attitude (một thái độ thách thức)
  • Defiantly (trạng từ): một cách thách thức, ngang ngạnh.

    • He stared back defiantly. (Anh ta nhìn lại một cách thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Resistance: sự kháng cự, sự chống đối.
  • Disobedience: sự không vâng lời, sự bất tuân.
  • Insolence: sự hỗn xược, sự láo xược (nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng).
  • Rebelliousness: tính nổi loạn, tinh thần phản kháng.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • To set the law at defiance: coi thường luật pháp, không tuân theo luật pháp.

    • Corrupt officials often set the law at defiance. (Những quan chức tham nhũng thường coi thường luật pháp.)
  • An act of defiance: một hành động thách thức.

    • Wearing the banned symbol was a clear act of defiance. (Việc đeo biểu tượng bị cấm một hành động thách thức rõ ràng.)
defiance

A young student stands in quiet defiance of the unfair rule.

danh từ
  1. sự thách thức
  2. sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo

Idioms

  • in defiance of
    bất chấp, mặc kệ
  • to set at defiance; to bid defiance to
    thách thức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "defiance"