deviance

Học thuật
Thân thiện
deviance

A student's unusual project stands out as an act of creative deviance in the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lệch chuẩn, sự sai lệch: Hành vi hoặc đặc điểm khác biệt đáng kể so với các chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc thông thường được chấp nhận.
    • Sự lầm lạc, sự lầm đường lạc lối: (Nghĩa bóng) Chỉ việc đi chệch khỏi con đường đúng đắn về mặt đạo đức hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sociologist studied the causes of social deviance. (Nhà xã hội học nghiên cứu nguyên nhân của sự lệch chuẩn xã hội.)
    • His actions were seen as a form of moral deviance. (Hành động của anh ta được xem như một dạng lầm lạc đạo đức.)
    • Statistical deviance from the average was noted in the data. (Sự sai lệch thống so với mức trung bình đã được ghi nhận trong dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary deviance": Sự lệch chuẩn ban đầu, chỉ những hành vi vi phạm quy tắc nhỏ, có thể chưa dẫn đến việc bị xã hội gán nhãn.

    • The act of skipping school is often considered primary deviance. (Hành động trốn học thường được coi sự lệch chuẩn ban đầu.)
  • "Secondary deviance": Sự lệch chuẩn thứ cấp, chỉ hành vi xảy ra sau khi một cá nhân đã bị xã hội gán nhãn "kẻ lệch chuẩn" bắt đầu chấp nhận vai trò đó.

    • After being labeled a troublemaker, his secondary deviance increased. (Sau khi bị gán nhãn kẻ gây rối, sự lệch chuẩn thứ cấp của anh ta đã gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviant (adj, n): (Tính từ) Lệch lạc, sai lệch; (Danh từ) Người hành vi lệch chuẩn.

    • Deviant behavior is often punished. (Hành vi lệch lạc thường bị trừng phạt.)
  • Deviate (v): Đi chệch hướng, sai lệch.

    • You must not deviate from the plan. (Bạn không được đi chệch khỏi kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Aberration: Sự sai lệch, sự dị thường (thường chỉ sự khác biệt tạm thời hoặc không điển hình).
  • Anomaly: Điểm bất thường, ngoại lệ.
  • Nonconformity: Sự không tuân thủ, sự không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deviance". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "deviate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deviance".)

deviance

A student's unusual project stands out as an act of creative deviance in the class.

Noun
  1. (nghĩa bóng) sự lầm đường lạc lối
  2. sự lầm lạc

Từ gần giống