defilement

/di'failmənt/
Học thuật
Thân thiện
defilement

A hiker is saddened by the defilement of the clear mountain stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm nhơ bẩn, sự làm ô uế: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một thứ đó trở nên bẩn thỉu, không tinh khiết, hoặc bị xúc phạm về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
    • Sự xâm phạm, sự làm mất tính chất thiêng liêng: Hành động làm tổn hại hoặc phá vỡ sự thanh khiết, trang nghiêm của một nơi, một vật, hoặc một khái niệm được tôn kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defilement of the river by industrial waste is a serious problem. (Sự làm ô nhiễm dòng sông bởi chất thải công nghiệp một vấn đề nghiêm trọng.)
    • The ancient temple suffered defilement during the invasion. (Ngôi đền cổ đã chịu sự xúc phạm/tàn phá trong cuộc xâm lược.)
    • He spoke about the moral defilement caused by corruption. (Anh ấy nói về sự ô uế đạo đức gây ra bởi tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Defilement of a sacred site": Sự xúc phạm, làm ô uế một địa điểm linh thiêng.

    • Vandalizing the church was seen as a defilement of a sacred site. (Hành động phá hoại nhà thờ được xem sự xúc phạm một nơi linh thiêng.)
  • "Spiritual defilement": Sự ô uế về mặt tinh thần hoặc tâm linh.

    • In some beliefs, telling lies is considered a form of spiritual defilement. (Trong một số tín ngưỡng, nói dối được coi một dạng ô uế tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Defile (động từ): Làm nhơ bẩn, làm ô uế, xúc phạm.

    • They were accused of defiling the national flag. (Họ bị buộc tội làm ô uế quốc kỳ.)
  • Defiled (tính từ): Đã bị làm nhơ bẩn, đã bị ô uế.

    • The defiled altar needed to be purified. (Bàn thờ bị ô uế cần được thanh tẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollution: Sự ô nhiễm (thường về môi trường hoặc đạo đức).
  • Desecration: Sự xúc phạm thánh vật, sự phá hoại nơi linh thiêng.
  • Contamination: Sự làm bẩn, sự nhiễm bẩn.
  • Profanation: Sự xúc phạm điều thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
  • Purification: Sự thanh lọc, sự tẩy uế.
  • Sanctification: Sự làm cho linh thiêng, sự thánh hóa.
  • Cleansing: Sự làm sạch.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp trong ngữ cảnh.)

defilement

A hiker is saddened by the defilement of the clear mountain stream.

danh từ
  1. sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm
  3. sự làm mất tính chất thiêng liêng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống