devilment

/'devlmənt/
danh từ
  1. phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
  2. (nghĩa bóng) hành động hung ác; tính hung ác, tính ác độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

devilment
The children's devilment left the garden hose running all afternoon.