devilment

/'devlmənt/
Học thuật
Thân thiện
devilment

The children's devilment left the garden hose running all afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tinh quái, trò tinh nghịch: Hành động gây rối, trêu chọc hoặc chơi khăm một cách vui vẻ, thường không ý định gây hại nghiêm trọng.
    • Tính cách tinh quái, tinh nghịch: Bản chất thích gây rối hoặc bày trò nghịch ngợm một cách hài hước.
    • (Văn chương/) Phép ma, yêu thuật: Hành động hoặc sức mạnh mang tính chất ma quỷ, phù thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a glint of devilment in his eyes as he planned the prank. (Ánh mắt anh ta lóe lên sự tinh quái khi lên kế hoạch cho trò chơi khăm.)
    • The children's devilment kept the babysitter on her toes all evening. (Những trò tinh nghịch của trẻ khiến bảo mẫu phải cảnh giác suốt cả buổi tối.)
    • The old tales spoke of devilment used to curse the village. (Những câu chuyện xưa kể về phép yêu thuật được dùng để nguyền rủa ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of devilment": đầy sự tinh nghịch, rất tinh quái.
    • That boy is full of devilment; you never know what he'll do next. (Cậu đó đầy sự tinh nghịch; bạn không bao giờ biết cậu ta sẽ làm gì tiếp theo.)
  • "sheer/pure devilment": hoàn toàn do tính tinh quái, không lý do khác.
    • He hid her keys out of sheer devilment. (Anh ta giấu chìa khóa của ấy chỉ hoàn toàn tính tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Devilry (danh từ): Có nghĩa tương tự "devilment", chỉ hành động tinh quái hoặc phép thuật ma quỷ.
  • Mischief (danh từ): Trò tinh nghịch, trò quậy phá (nghĩa gần nhất với "devilment" trong cách dùng hiện đại).
  • Roguery (danh từ): Hành động láu cá, tinh quái.
Từ đồng nghĩa
  • Mischief: Sự tinh nghịch, trò nghịch ngợm.
  • Roguery: Trò tinh quái, trò láu cá.
  • Shenanigans: Những trò tinh quái, trò láu lỉnh.
  • Monkey business: Trò nghịch ngợm, trò láu cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "devilment" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "devil"). - To devil someone: Trêu chọc, quấy rối ai đó một cách tinh quái (cách dùng ít phổ biến).

Thành ngữ liên quan
  • The devil makes work for idle hands: Khi nhàn rỗi, người ta dễ sinh ra những trò tinh quái/quậy phá.
    • The teacher believed that the devil makes work for idle hands, so she always gave us plenty to do. ( giáo tin rằng sự nhàn rỗi sinh ra trò tinh quái, nên luôn giao cho chúng tôi thật nhiều việc để làm.)
devilment

The children's devilment left the garden hose running all afternoon.

danh từ
  1. phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
  2. (nghĩa bóng) hành động hung ác; tính hung ác, tính ác độc

Từ gần giống