definiteness

Học thuật
Thân thiện
definiteness

The definiteness of the sunrise brings comfort to the early riser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xác định, tính xác định: Chất lượng của việc được xác định rõ ràng, chắc chắn, không mơ hồ hoặc có thể dự đoán được với độ tin cậy cao. chỉ trạng thái hoặc đặc tính rõ ràng, dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The definiteness of his answer left no room for doubt. (Tính xác định trong câu trả lời của anh ấy không chừa chỗ cho sự nghi ngờ.)
    • We need more definiteness in the project's goals before we proceed. (Chúng ta cần sự xác định hơn trong các mục tiêu dự án trước khi tiến hành.)
    • The legal document lacked definiteness, causing confusion. (Văn bản pháp thiếu tính xác định, gây ra sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học (Linguistics): "Definiteness" thường đề cập đến đặc tính ngữ pháp cho biết một danh từ cụm danh từ chỉ một thực thể xác định, đã biết trong ngữ cảnh hay không ( dụ: sử dụng mạo từ "the" trong tiếng Anh).

    • The concept of definiteness is marked by articles in many languages. (Khái niệm về tính xác định được đánh dấu bằng mạo từ trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Trong toán học logic: Chỉ tính chất rõ ràng, không mơ hồ của một khái niệm, định nghĩa hoặc phát biểu.

    • The definiteness of the mathematical proof was crucial for its acceptance. (Tính xác định của chứng minh toán học rất quan trọng cho việc được chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Definite (adj): xác định, rõ ràng, dứt khoát.

    • She gave a definite "no" to the proposal. ( ấy đưa ra một câu trả lời "không" dứt khoát với đề xuất đó.)
  • Definitive (adj): tính chất quyết định, cuối cùng, đầy đủ nhất.

    • This is the definitive guide to the subject. (Đây hướng dẫn đầy đủ tính quyết định nhất về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainty: sự chắc chắn.
  • Precision: sự chính xác, tính chính xác.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Indefiniteness: tính không xác định, sự mơ hồ.
  • Ambiguity: sự mơ hồ, nhập nhằng.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "definiteness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "definiteness")

definiteness

The definiteness of the sunrise brings comfort to the early riser.

Noun
  1. sự xác định

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "definiteness"