determinateness
Học thuậtThân thiện
The scientist's determinateness allowed her to predict the experiment's outcome.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính xác định, tính quyết định: Chất lượng của việc có thể được xác định một cách rõ ràng, dứt khoát và không mơ hồ. Nó chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một cái gì đó đã được định rõ, có giới hạn rõ ràng hoặc có thể dự đoán được với độ tin cậy cao.
- Sự xác định: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên xác định, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The determinateness of the rules made the game easy to understand. (Tính xác định của các luật lệ khiến trò chơi dễ hiểu.)
- Scientists value the determinateness of experimental results. (Các nhà khoa học coi trọng tính xác định của kết quả thí nghiệm.)
- There was a lack of determinateness in the initial project proposal. (Đã có sự thiếu xác định trong đề xuất dự án ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic: "Determinateness" thường được dùng để nói về tính xác định của một khái niệm, ý tưởng hoặc sự tồn tại, trái ngược với sự mơ hồ hoặc không xác định.
- The philosopher argued about the determinateness of being. (Nhà triết học tranh luận về tính xác định của tồn tại.)
- Trong toán học: Có thể chỉ tính xác định của một nghiệm, một giá trị, hoặc một đáp án duy nhất.
- The determinateness of the solution was proven. (Tính xác định của nghiệm đã được chứng minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Determine (động từ): Xác định, quyết định.
- We need to determine the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
- Determination (danh từ): Sự xác định; sự quyết tâm.
- Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Determinant (danh từ/tính từ): Yếu tố quyết định; có tính quyết định.
- Determinate (tính từ): Đã được xác định, có giới hạn cố định.
- The plant has a determinate growth pattern. (Cây đó có kiểu phát triển đã được xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Definiteness: Tính xác định, tính rõ ràng.
- Precision: Độ chính xác, tính chính xác.
- Certainty: Sự chắc chắn, tính tất định.
Từ trái nghĩa
- Indeterminateness: Tính không xác định, tính bất định.
- Ambiguity: Sự mơ hồ, tính hai nghĩa.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "determinateness". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.)
The scientist's determinateness allowed her to predict the experiment's outcome.
Noun
- sự xác định, sự quyết định