indefiniteness

/in'definitnis/ Cách viết khác : (indefinitude) /,indi'finitju:d/
Học thuật
Thân thiện
indefiniteness

The concept of indefiniteness makes the instructions hard to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát: Chất lượng của việc thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặc quyết định; trạng thái không xác định rõ ràng.
    • Tính không giới hạn, tính không hạn định: Trạng thái không ranh giới, giới hạn hoặc điểm kết thúc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indefiniteness of the instructions caused confusion among the team. (Tính không rõ ràng của các hướng dẫn đã gây ra sự nhầm lẫn trong nhóm.)
    • There is an indefiniteness about the future of the project. ( một sự mập mờ về tương lai của dự án.)
    • The contract was rejected due to the indefiniteness of its terms. (Hợp đồng bị từ chối tính không dứt khoát trong các điều khoản của .)
    • Philosophers sometimes discuss the indefiniteness of the universe. (Các nhà triết học đôi khi thảo luận về tính không giới hạn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An aura of indefiniteness": Một bầu không khí mơ hồ, không xác định.
    • His answer was surrounded by an aura of indefiniteness. (Câu trả lời của anh ta được bao quanh bởi một bầu không khí mơ hồ.)
  • Trong ngôn ngữ học hoặc triết học, "indefiniteness" có thể đề cập đến tính chất của một khái niệm không thể được định nghĩa một cách chặt chẽ hoặc ranh giới rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Indefinite (tính từ): Không xác định, mơ hồ, không giới hạn.
    • an indefinite period (một khoảng thời gian không xác định)
  • Indefinitude (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "indefiniteness".
  • Indefinitely (phó từ): Một cách không xác định, vô thời hạn.
    • The meeting was postponed indefinitely. (Cuộc họp bị hoãn vô thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vagueness: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguity: Tính hai nghĩa, sự mập mờ.
  • Uncertainty: Sự không chắc chắn.
  • Imprecision: Sự thiếu chính xác.
  • Limitlessness: Tínhhạn, không giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Definiteness: Tính xác định, rõ ràng.
  • Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Precision: Sự chính xác.
  • Limitation: Sự giới hạn.
indefiniteness

The concept of indefiniteness makes the instructions hard to follow.

danh từ
  1. tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát
  2. tính không giới hạn, tính không hạn định