deflective

/di'flektiv/
Học thuật
Thân thiện
deflective

The mirror's deflective surface bends the light beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất làm lệch hướng, làm chệch đi: "deflective" mô tả khả năng của một vật hoặc lực làm thay đổi hướng di chuyển của một vật thể khác, chẳng hạn như ánh sáng, âm thanh hoặc một vật thể vật .
    • Làm uốn cong, làm võng xuống: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ tác động làm cong hoặc làm lệch một vật khỏi hình dạng hoặc đường đi thẳng ban đầu của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material has a highly deflective surface, bouncing the laser beam away. (Chất liệu này bề mặt làm lệch hướng cao, đẩy chùm tia laser đi chỗ khác.)
    • A deflective force was applied to change the satellite's trajectory. (Một lực làm chệch hướng đã được áp dụng để thay đổi quỹ đạo của vệ tinh.)
    • The shield's deflective properties protected the vehicle from the impact. (Đặc tính làm lệch hướng của tấm chắn đã bảo vệ phương tiện khỏi va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deflective behavior": hành vi né tránh, lảng tránh (dùng trong tâm lý học hoặc giao tiếp, chỉ việc chuyển hướng chủ đề hoặc trách nhiệm).

    • His answer was a classic example of deflective behavior, avoiding the real issue. (Câu trả lời của anh ta một dụ điển hình của hành vi né tránh, lảng tránh vấn đề thực sự.)
  • "deflective armor": giáp chống đạn khả năng làm chệch hướng đạn.

    • Modern tanks are often equipped with deflective armor. (Xe tăng hiện đại thường được trang bị giáp khả năng làm chệch hướng đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deflect (động từ): làm chệch hướng, làm lệch đi.

    • The goalie managed to deflect the ball. (Thủ môn đã xoay xở để đẩy chệch quả bóng.)
  • Deflection (danh từ): sự lệch hướng, độ lệch.

    • The deflection of the light was measured by the sensor. (Cảm biến đã đo được độ lệch của ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deviating: làm lệch lạc, đi chệch hướng.
  • Diverting: chuyển hướng, làm trệch đi.
  • Refractive: khúc xạ (chuyên dùng cho ánh sáng đi qua môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deflective" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "deflect") - Deflect away: đẩy lệch đi, làm chệch hướng ra xa. - The windshield is designed to deflect away rainwater. (Kính chắn gió được thiết kế để đẩy lệch nước mưa đi.)

  • Deflect off: bật lệch ra khỏi.
    • The bullet deflected off the metal plate. (Viên đạn bật lệch ra khỏi tấm kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "deflective". Các thành ngữ thường dùng động từ "deflect") - To deflect criticism/blame: đánh trống lảng, đổ lỗi cho cái khác để tránh bị chỉ trích hoặc đổ lỗi. - The politician tried to deflect blame onto his advisors. (Chính trị gia đó cố gắng đổ lỗi cho các cố vấn của mình.)

deflective

The mirror's deflective surface bends the light beam.

tính từ
  1. lệch
  2. uốn xuống, võng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự