defoliation
/di,fouli'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm rụng lá; sự ngắt lá: Hành động hoặc quá trình khiến lá cây hoặc thực vật bị rụng đi. Điều này có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác động của con người, chẳng hạn như sử dụng hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defoliation caused by the chemical spray was extensive. (Sự rụng lá do phun hóa chất gây ra là rất rộng lớn.)
- Natural defoliation occurs in autumn. (Sự rụng lá tự nhiên xảy ra vào mùa thu.)
- The army used defoliation to clear the jungle. (Quân đội đã sử dụng biện pháp làm rụng lá để phát quang rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agent of defoliation": Tác nhân gây rụng lá (ví dụ: một loại hóa chất, côn trùng, hoặc bệnh cây).
- The herbicide acts as an agent of defoliation. (Thuốc diệt cỏ hoạt động như một tác nhân gây rụng lá.)
"Widespread defoliation": Sự rụng lá trên diện rộng.
- The insect infestation led to widespread defoliation of the forest. (Sự phá hoại của côn trùng dẫn đến tình trạng rụng lá trên diện rộng của khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Defoliate (động từ): Làm rụng lá, ngắt lá.
- The chemical will defoliate the trees. (Hóa chất sẽ làm rụng lá cây.)
Defoliant (danh từ): Chất làm rụng lá (thường là một loại hóa chất).
- Agent Orange is a notorious defoliant. (Chất độc da cam là một chất làm rụng lá khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf loss: Sự mất lá.
- Denudation: Sự làm trụi lá (trong ngữ cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá