deflation

/di'fleiʃn/
danh từ
  1. sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
  2. (tài chính) sự giải lạm phát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deflation"

Từ có nhắc đến "deflation"

deflation
The child watches the deflation of a large red beach ball.