deflation

/di'fleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deflation

The child watches the deflation of a large red beach ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tài chính, Kinh tế) Sự giảm phát: Tình trạng mức giá chung của hàng hóa dịch vụ trong một nền kinh tế giảm xuống liên tục theo thời gian. Điều này thường đi kèm với sự thu hẹp của hoạt động kinh tế có thể dẫn đến giảm chi tiêu, đầu .
    • Sự hơi, sự tháo hơi: Hành động làm cho không khí hoặc chất khí thoát ra khỏi một vật chứa (như lốp xe, quả bóng), khiến xẹp xuống.
    • (Địa chất học) Sự thổi mòn: Quá trình gió cuốn đi các hạt đất, cát đá nhỏ từ bề mặt, dẫn đến sự xói mòn của đất cảnh quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kinh tế):

    • The country is experiencing deflation, with prices falling for three consecutive quarters. (Đất nước đang trải qua tình trạng giảm phát, với giá cả giảm trong ba quý liên tiếp.)
    • Central banks often try to avoid deflation because it can hurt economic growth. (Các ngân hàng trung ương thường cố gắng tránh giảm phát có thể gây tổn hại đến tăng trưởng kinh tế.)
  • Danh từ (Nghĩa thông thường):

    • The deflation of the balloon was very quick after it was punctured. (Quả bóng bay xẹp hơi rất nhanh sau khi bị thủng.)
    • Check the tire for slow deflation. (Hãy kiểm tra lốp xe xem bị hơi từ từ không.)
  • Danh từ (Địa chất):

    • Deflation is a major cause of desert expansion. (Sự thổi mòn một nguyên nhân chính gây ra sự mở rộng của sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deflationary spiral" / "Vòng xoáy giảm phát": Một chu kỳ kinh tế xấu trong đó giá giảm dẫn đến giảm sản xuất, giảm lương, giảm cầu tiếp tục đẩy giá xuống thấp hơn.

    • The government fears the economy could enter a deflationary spiral. (Chính phủ lo ngại nền kinh tế có thể rơi vào vòng xoáy giảm phát.)
  • "Deflationary pressure" / "Áp lực giảm phát": Các yếu tố trong nền kinh tế tạo ra xu hướng giảm mức giá chung.

    • Weak consumer demand is creating deflationary pressure. (Nhu cầu tiêu dùng yếu đang tạo ra áp lực giảm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Deflate (Động từ): Làm xẹp hơi; (về kinh tế) làm giảm mức giá hoặc quy mô hoạt động.

    • He deflated the soccer ball. (Anh ấy xả hơi quả bóng đá.)
    • The bad news deflated their optimism. (Tin xấu đã làm giảm sự lạc quan của họ.)
  • Deflationary (Tính từ): tính chất giảm phát, dẫn đến hoặc liên quan đến giảm phát.

    • The central bank adopted a deflationary policy. (Ngân hàng trung ương đã áp dụng một chính sách tính giảm phát.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kinh tế) Price decline / Sự sụt giảm giá: Sự giảm xuống của mức giá (nhưng có thể không mang tính chất liên tục toàn diện như "deflation").
  • Disinflation / Giảm lạm phát: Sự giảm tốc độ tăng giá (giá vẫn tăng nhưng chậm lại), khác với "deflation" (giá giảm tuyệt đối).
Từ trái nghĩa
  • Inflation / Lạm phát: Tình trạng mức giá chung tăng lên liên tục.
  • Reflation / Tái lạm phát: Chính sách nhằm tăng cung tiền kích thích nền kinh tế để đưa thoát khỏi tình trạng giảm phát.
deflation

The child watches the deflation of a large red beach ball.

danh từ
  1. sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
  2. (tài chính) sự giải lạm phát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deflation"

Từ có nhắc đến "deflation"