deforestation

/di,fɔris'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deforestation

The map shows the effects of deforestation in the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá rừng: Hành động chặt phá, đốn hạ hoặc phá hủy rừng trên diện rộng, thường để lấy đất canh tác, chăn nuôi, lấy gỗ hoặc phát triển đô thị.
    • Tình trạng rừng bị phá trụi: Trạng thái một khu vực đã bị mất đi lớp phủ rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deforestation is a major cause of climate change. (Sự phá rừng một nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu.)
    • The government is trying to reduce the rate of deforestation in the Amazon. (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ phá rừngAmazon.)
    • This valley shows the effects of decades of deforestation. (Thung lũng này cho thấy hậu quả của hàng thập kỷ phá rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat/stop deforestation": chống lại/ngăn chặn nạn phá rừng.

    • International efforts are needed to combat deforestation. (Cần những nỗ lực quốc tế để chống lại nạn phá rừng.)
  • "rate/scale of deforestation": tốc độ/quy mô phá rừng.

    • The scale of deforestation in that region is alarming. (Quy mô phá rừngkhu vực đó thật đáng báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Deforest (động từ): phá rừng, chặt phá rừng.

    • Large areas were deforested for agriculture. (Những khu vực rộng lớn đã bị phá rừng để lấy đất canh tác.)
  • Reforestation (danh từ): sự tái trồng rừng, sự phục hồi rừng (nghĩa đối lập).

    • Reforestation projects aim to restore lost forests. (Các dự án tái trồng rừng nhằm mục đích khôi phục những khu rừng đã mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearcutting: khai thác trắng, chặt toàn bộ cây trong một khu vực.
  • Forest clearance: sự giải phóng mặt bằng rừng, sự phát quang rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'deforestation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'deforestation')

deforestation

The map shows the effects of deforestation in the region.

danh từ
  1. sự phá rừng; sự phát quang

Từ đồng nghĩa