disforestation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá rừng: Hành động chặt bỏ hoặc tiêu hủy rừng một cách có hệ thống, dẫn đến việc rừng bị biến mất. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "deforestation".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid disforestation of the region led to soil erosion. (Sự phá rừng nhanh chóng của khu vực đã dẫn đến xói mòn đất.)
- Historical records show that disforestation began centuries ago for agriculture. (Các ghi chép lịch sử cho thấy việc phá rừng đã bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước để phục vụ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "widespread disforestation": sự phá rừng diện rộng.
- The government is concerned about widespread disforestation in the national park. (Chính phủ lo ngại về tình trạng phá rừng diện rộng trong vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Deforestation (n): sự phá rừng (từ hiện đại và phổ biến hơn, có nghĩa tương đương).
- Deforestation is a major cause of climate change. (Nạn phá rừng là một nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu.)
Forest clearance (n): sự phát quang rừng, khai hoang rừng (cụm từ mô tả hành động).
- The forest clearance for the new road was controversial. (Việc phát quang rừng cho con đường mới đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Deforestation: sự phá rừng.
- Clearcutting: sự chặt trắng (một phương pháp phá rừng cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Afforestation: sự trồng rừng (trên đất chưa từng có rừng).
- Reforestation: sự tái trồng rừng (trồng lại rừng trên đất đã từng có rừng).