deformity
/di'fɔ:miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng méo mó, biến dạng: Chỉ trạng thái của một vật hoặc một bộ phận cơ thể đã bị thay đổi hình dạng so với bình thường, trở nên xấu xí hoặc không đúng hình dạng.
- Dị dạng, dị hình (y học): Một tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải khi một bộ phận của cơ thể phát triển không bình thường về hình dạng hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident left him with a noticeable deformity of the hand. (Tai nạn khiến anh ấy bị biến dạng đáng chú ý ở bàn tay.)
- Some birth defects can cause physical deformities. (Một số dị tật bẩm sinh có thể gây ra các dị dạng về thể chất.)
- The artist was criticized for depicting the character's deformity in a mocking way. (Nghệ sĩ bị chỉ trích vì miêu tả dị hình của nhân vật một cách chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congenital deformity": Dị dạng bẩm sinh.
- The child was born with a congenital deformity of the foot. (Đứa trẻ sinh ra đã bị dị dạng bẩm sinh ở bàn chân.)
- "Severe deformity": Dị dạng nghiêm trọng.
- The disease can lead to severe deformity of the joints. (Căn bệnh có thể dẫn đến dị dạng nghiêm trọng ở các khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Deform (động từ): Làm biến dạng, làm méo mó.
- The heat deformed the plastic bottle. (Hơi nóng làm biến dạng chai nhựa.)
- Deformed (tính từ): Bị biến dạng, bị dị dạng.
- He showed us the deformed leaf. (Anh ấy cho chúng tôi xem chiếc lá bị biến dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Malformation: Dị tật, sự hình thành không đúng (thường dùng trong y học).
- Disfigurement: Sự làm biến dạng, làm xấu đi (nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài bị hỏng).
- Misshapenness: Tình trạng có hình dạng xấu xí, không bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deformity".)
ngoại động từ
- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi
- (y học) dị dạng, dị hình