defraud
/di'frɔ:d/
Học thuậtThân thiện
The cashier attempted to defraud the elderly woman by giving incorrect change.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Lừa gạt, lừa đảo để chiếm đoạt: Hành động cố ý lừa dối hoặc thuyết phục ai đó bằng thông tin sai sự thật, nhằm mục đích chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc quyền lợi một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was accused of trying to defraud the insurance company. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng lừa đảo công ty bảo hiểm.)
- The scheme was designed to defraud elderly investors of their savings. (Âm mưu được thiết kế để lừa gạt các nhà đầu tư cao tuổi chiếm đoạt tiền tiết kiệm của họ.)
- She defrauded her customers by selling counterfeit products. (Cô ta lừa đảo khách hàng bằng cách bán hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "to defraud someone of something": Lừa gạt ai để lấy cái gì đó.
- The corrupt official defrauded the state of millions of dollars. (Viên chức tham nhũng đã lừa đảo nhà nước để chiếm đoạt hàng triệu đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Defrauder (danh từ): kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt.
- The defrauders were finally brought to justice. (Những kẻ lừa đảo cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
- Defraudment (danh từ): hành vi lừa đảo, sự lừa gạt (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Swindle: lừa đảo, bịp bợm (thường trong giao dịch tài chính).
- Cheat: gian lận, lừa dối.
- Con: lừa bịp, lừa gạt (từ thông tục).
- Deceive: đánh lừa, lừa dối (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vì tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "defraud" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "defraud". Hành vi này thường được mô tả trong các cụm từ pháp lý hoặc báo chí như "commit fraud" - phạm tội lừa đảo.)
The cashier attempted to defraud the elderly woman by giving incorrect change.
ngoại động từ
- ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)
- to defraud someone of somethinglừa gạt ai để lấy cái gì