defunctness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không còn tồn tại, không còn hoạt động: "defunctness" chỉ trạng thái của một thứ đã chấm dứt, không còn hiện hữu hoặc không còn có hiệu lực.
- Sự tuyệt chủng: Trong sinh học, "defunctness" có thể dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defunctness of the old law was finally acknowledged. (Tình trạng không còn hiệu lực của luật cũ cuối cùng đã được thừa nhận.)
- Scientists are studying the causes of the species' defunctness. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the defunctness of an idea": sự lỗi thời/lụi tàn của một ý tưởng.
- The debate highlighted the defunctness of that economic theory. (Cuộc tranh luận đã làm nổi bật sự lỗi thời của lý thuyết kinh tế đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Defunct (adj): đã ngừng hoạt động, đã chết, đã hết hiệu lực.
- a defunct company (một công ty đã ngừng hoạt động)
- a defunct tradition (một truyền thống đã mai một)
Từ đồng nghĩa
- Extinction: sự tuyệt chủng, sự tiêu vong.
- Obsolescence: sự lỗi thời, sự không còn dùng nữa.
- Nonexistence: sự không tồn tại.
Lưu ý
- "Defunctness" là một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn tính từ "defunct". Nó thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng để nói về sự chấm dứt tồn tại của một thực thể, tổ chức, ý tưởng hoặc loài.
Noun
- sự tuyệt chủng