extinction
/iks'tiɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuyệt chủng: Trạng thái một loài sinh vật hoàn toàn biến mất, không còn cá thể nào sống sót trên Trái Đất.
- Sự dập tắt, sự tắt hẳn: Hành động làm cho một thứ gì đó (như ngọn lửa, ánh sáng) ngừng cháy hoặc chiếu sáng.
- Sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn: Hành động hoặc quá trình phá hủy hoặc chấm dứt một cái gì đó một cách triệt để.
- Sự mất đi, sự biến mất: Trạng thái không còn tồn tại hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The extinction of the dinosaurs is a major event in Earth's history. (Sự tuyệt chủng của khủng long là một sự kiện lớn trong lịch sử Trái Đất.)
- The firefighter ensured the complete extinction of the flames. (Lính cứu hỏa đảm bảo ngọn lửa đã được dập tắt hoàn toàn.)
- The policy led to the extinction of many small businesses. (Chính sách dẫn đến sự biến mất của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
- The volcano is in extinction, showing no signs of activity. (Ngọn núi lửa đã tắt, không có dấu hiệu hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the brink/verge of extinction": Đang trên bờ vực tuyệt chủng.
- The rhinoceros species is on the brink of extinction due to poaching. (Loài tê giác đang trên bờ vực tuyệt chủng do nạn săn trộm.)
"Mass extinction": Sự tuyệt chủng hàng loạt.
- Scientists warn we are entering a new period of mass extinction. (Các nhà khoa học cảnh báo chúng ta đang bước vào một thời kỳ tuyệt chủng hàng loạt mới.)
Biến thể và từ gần giống
Extinct (Tính từ): Đã tuyệt chủng; đã tắt (núi lửa); không còn tồn tại.
- The dodo is an extinct bird. (Chim dodo là một loài chim đã tuyệt chủng.)
- That is an extinct volcano. (Đó là một ngọn núi lửa đã tắt.)
Extinguish (Động từ): Dập tắt (lửa); làm tiêu tan (hy vọng); thanh toán (nợ).
- Please extinguish all cigarettes. (Xin hãy dập tắt tất cả thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Annihilation: Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự hủy diệt.
- Eradication: Sự xóa sổ, sự trừ tiệt.
- Demise: Sự chấm dứt, sự tàn lụi (thường dùng cho tổ chức, phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "extinction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to go extinct" hoặc "to become extinct"). - To go extinct: Trở nên tuyệt chủng. - Many species could go extinct if we don't protect their habitats. (Nhiều loài có thể trở nên tuyệt chủng nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Fade into extinction: Dần dần biến mất cho đến khi tuyệt chủng.
- Traditional crafts are fading into extinction in the modern world. (Các nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất trong thế giới hiện đại.)
danh từ
- sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự làm mất đi
- sự làm tuyệt giống
- sự thanh toán (nợ nần)
- sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ