degenerative arthritis
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm khớp phì đại: Một dạng viêm khớp mãn tính, đặc trưng bởi sự thoái hóa và vỡ của sụn khớp, thường xảy ra ở các khớp chịu lực như hông, đầu gối và cột sống. Đây là dạng viêm khớp phổ biến nhất, thường liên quan đến tuổi tác và hao mòn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother suffers from degenerative arthritis in her knees. (Bà tôi bị viêm khớp phì đại ở đầu gối.)
- The doctor explained that degenerative arthritis is caused by the wear and tear of joint cartilage. (Bác sĩ giải thích rằng viêm khớp phì đại gây ra bởi sự hao mòn của sụn khớp.)
- Common symptoms of degenerative arthritis include joint pain and stiffness. (Các triệu chứng phổ biến của viêm khớp phì đại bao gồm đau và cứng khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with degenerative arthritis": được chẩn đoán mắc viêm khớp phì đại.
- He was diagnosed with degenerative arthritis after an X-ray. (Ông ấy được chẩn đoán mắc viêm khớp phì đại sau khi chụp X-quang.)
"the progression of degenerative arthritis": sự tiến triển của viêm khớp phì đại.
- Physical therapy can help slow the progression of degenerative arthritis. (Vật lý trị liệu có thể giúp làm chậm sự tiến triển của viêm khớp phì đại.)
Biến thể và từ gần giống
Osteoarthritis (n): Viêm xương khớp. Đây là thuật ngữ y khoa chính xác và phổ biến hơn đồng nghĩa với "degenerative arthritis".
- Osteoarthritis is another name for degenerative arthritis. (Viêm xương khớp là một tên gọi khác của viêm khớp phì đại.)
Degenerative joint disease (n): Bệnh khớp thoái hóa. Một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm viêm khớp phì đại.
Từ đồng nghĩa
- Osteoarthritis: Viêm xương khớp.
- Degenerative joint disease: Bệnh khớp thoái hóa.
- Wear-and-tear arthritis: Viêm khớp do hao mòn (cách gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "degenerative arthritis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "degenerative arthritis")
Noun
-
viêm khớp phì đại
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa