degenerative

Adjective
  1. thoái hóa, suy biến (các cơ quan, tế bào cùng với chức năng của chúng bị hư hại, hư hỏng dần)
    • degenerative diseases of old age
      các bệnh thoái hóa của tuổi già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

degenerative
A doctor explains the concept of a degenerative condition to a patient.