degrease

/di'gri:z/
Học thuật
Thân thiện
degrease

The chef degreases the pan before adding new ingredients.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tẩy nhờn, tẩy mỡ, loại bỏ chất béo/dầu mỡ: Hành động làm sạch, loại bỏ dầu mỡ, chất béo bám trên bề mặt của một vật thể, thường bằng cách sử dụng hóa chất, chất tẩy rửa đặc biệt, hoặc các phương pháp học.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần tẩy nhờn các bộ phận động cơ trước khi sơn lớp mới.)
  • (Chất tẩy rửa nhà bếp này rất tốt để tẩy mỡ trên mặt bếp máy hút mùi.)
  • (Người thợ máy đã loại bỏ dầu mỡ khỏi xích xe đạp để chạy êm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất: "Degrease" thường mô tả một quy trình làm sạch bắt buộc để chuẩn bị bề mặt cho các công đoạn tiếp theo như hàn, sơn, mạ, hoặc lắp ráp.
    • All metal components must be thoroughly degreased prior to the coating process. (Tất cả các bộ phận kim loại phải được tẩy nhờn kỹ lưỡng trước quy trình phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Degreaser (danh từ): Chất tẩy nhờn, dung dịch dùng để tẩy mỡ.
    • Use a strong industrial degreaser for this job. (Hãy dùng một loại chất tẩy nhờn công nghiệp mạnh cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • De-oil: Khử dầu, tẩy dầu (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Clean off grease: Làm sạch dầu mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

degrease

The chef degreases the pan before adding new ingredients.

ngoại động từ
  1. tẩy nhờn

Từ gần giống