decrease
/'di:kri:s/
Học thuậtThân thiện
The teacher shows a chart where the number of books read decreases each month.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giảm đi, sự giảm sút: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn, nhỏ hơn hoặc thấp hơn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc cường độ.
- Lượng giảm đi: Chỉ số lượng hoặc mức độ cụ thể mà một cái gì đó đã giảm.
Động từ:
- Làm giảm, giảm bớt: Hành động khiến cho một cái gì đó trở nên ít hơn hoặc nhỏ hơn.
- Giảm đi, giảm sút: Hành động tự trở nên ít hơn hoặc nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There has been a significant decrease in traffic accidents this year. (Đã có một sự giảm đáng kể về tai nạn giao thông trong năm nay.)
- The graph shows a steady decrease in temperature. (Biểu đồ cho thấy sự giảm đều đặn về nhiệt độ.)
Động từ:
- The company decided to decrease production costs. (Công ty quyết định giảm chi phí sản xuất.)
- Her interest in the project began to decrease over time. (Sự quan tâm của cô ấy đến dự án bắt đầu giảm dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the decrease": đang trên đà giảm sút, đang giảm dần.
- The crime rate in the area is on the decrease. (Tỷ lệ tội phạm trong khu vực đang trên đà giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Decreasing (adj): đang giảm.
- The decreasing population is a concern. (Dân số đang giảm là một mối lo ngại.)
Decreased (adj): đã bị giảm, đã giảm.
- He has a decreased appetite. (Anh ấy có cảm giác thèm ăn đã giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: reduction (sự cắt giảm), decline (sự suy giảm), drop (sự sụt giảm), fall (sự giảm xuống).
- Động từ: reduce (làm giảm), lessen (làm giảm bớt), diminish (làm suy giảm), lower (hạ thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Decrease by: giảm đi một lượng cụ thể.
- Sales decreased by 10% last quarter. (Doanh số đã giảm 10% trong quý trước.)
Decrease from... to...: giảm từ mức... xuống mức...
- The price has decreased from $100 to $75. (Giá đã giảm từ 100 đô la xuống còn 75 đô la.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "decrease")
The teacher shows a chart where the number of books read decreases each month.
danh từ
- sự giảm đi, sự giảm sút
- the decrease in populationsự giảm số dân
- a decrease of incomesự giảm thu nhập
- to be on the decreaseđang trên đà giảm sút
danh từ
- sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua)
- (pháp lý) bản án (của toà án)
Idioms
- deree nisi(xem) nisi