degree fahrenheit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ Fahrenheit: Một đơn vị đo nhiệt độ, ký hiệu là °F, được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Trên thang đo này, điểm đóng băng của nước là 32°F và điểm sôi là 212°F.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temperature today is 77 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ hôm nay là 77 độ Fahrenheit.)
- Water freezes at 32 degrees Fahrenheit. (Nước đóng băng ở 32 độ Fahrenheit.)
- Please convert 98.6 degrees Fahrenheit to Celsius. (Hãy chuyển đổi 98,6 độ Fahrenheit sang độ Celsius.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "degree Fahrenheit" thường được viết tắt là °F trong văn bản.
- The oven should be preheated to 350°F. (Lò nên được làm nóng trước đến 350°F.)
Biến thể và từ gần giống
- Fahrenheit (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thang đo Fahrenheit.
- the Fahrenheit scale (thang đo Fahrenheit)
- Degree Celsius (danh từ): Độ Celsius, đơn vị đo nhiệt độ phổ biến hơn trên thế giới.
Từ đồng nghĩa
- °F: Ký hiệu viết tắt của độ Fahrenheit.
- Độ F: Cách gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp vì nó là một danh từ chỉ đơn vị đo lường cụ thể.
Noun
- độ Fahrenheit
- độ F