F
/ef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh: "F" là chữ cái thứ sáu, viết hoa là "F", viết thường là "f".
- Nốt Fa trong âm nhạc: Trong ký hiệu âm nhạc phương Tây, "F" là ký hiệu cho nốt Fa.
- Đơn vị đo nhiệt độ Fahrenheit: "F" là ký hiệu viết tắt của thang nhiệt độ Fahrenheit, dùng để đo nhiệt độ.
- Ký hiệu cho nguyên tố Flo: Trong hóa học, "F" là ký hiệu nguyên tố cho Flo (Fluorine).
- Đơn vị đo điện dung Fara: Trong vật lý, "F" là ký hiệu viết tắt cho đơn vị điện dung Fara (Farad).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "fish" starts with the letter f. (Từ "fish" bắt đầu bằng chữ f.)
- The key signature has one flat, which is F. (Bộ khóa có một dấu giáng, đó là nốt Fa.)
- Water freezes at 32°F. (Nước đóng băng ở 32 độ F.)
- Fluorine (F) is a highly reactive element. (Flo (F) là một nguyên tố có tính phản ứng cao.)
- This capacitor has a capacitance of 10 F. (Tụ điện này có điện dung 10 Fara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "F" như một điểm số: Trong hệ thống giáo dục một số nước, "F" biểu thị điểm không đạt (Fail).
- He received an F on his exam. (Anh ấy nhận điểm F trong bài kiểm tra.)
- Trong các biểu thức toán học: "f(x)" thường biểu thị một hàm số của biến x.
- In the equation f(x) = x², f is the function. (Trong phương trình f(x) = x², f là hàm số.)
Biến thể và từ gần giống
- F-word (n): Một cách nói tránh để chỉ một từ tục tĩu bắt đầu bằng chữ "f".
- He accidentally said the f-word on live TV. (Anh ta vô tình nói từ tục đó trên TV trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Fail (n): Điểm trượt, không đạt (khi "F" dùng làm điểm số).
- Fluorine (n): Flo (khi "F" là ký hiệu nguyên tố).
- Fahrenheit (n): Thang nhiệt độ Fahrenheit (khi "F" là ký hiệu nhiệt độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho chữ cái/ký hiệu đơn lẻ)
Thành ngữ liên quan
- To get an F: Bị điểm trượt, điểm kém.
- If you don't study, you will get an F. (Nếu bạn không học, bạn sẽ bị điểm trượt.)
- F-stop (n): Khẩu độ (trong nhiếp ảnh, liên quan đến ký hiệu "f/").
- Adjust the f-stop to control the amount of light. (Điều chỉnh khẩu độ để kiểm soát lượng ánh sáng.)
danh từ, số nhiều F's
- f
- (âm nhạc) Fa