dehisce

/di'his/
Học thuật
Thân thiện
dehisce

The ripe seed pod dehisces in the warm sun.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Thực vật học):
    • Nẻ ra, nứt ra, mở ra: Chỉ hành động của quả, bao phấn hoặc các cấu trúc thực vật khác tự động tách ra hoặc mở ra theo các đường nứt tự nhiên để giải phóng hạt hoặc phấn hoa khi chín.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The ripe pods will dehisce, scattering seeds everywhere. (Những quả đậu chín sẽ nứt ra, làm hạt rơi vãi khắp nơi.)
    • In this species, the anthers dehisce to release pollen. (Ở loài này, các bao phấn mở ra để giải phóng phấn hoa.)
    • The botanist observed how the fruit dehisced along a single seam. (Nhà thực vật học quan sát cách quả nứt ra dọc theo một đường rãnh duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dehisce along a suture": nứt ra dọc theo một đường khâu (một đường nối tự nhiên).
    • The capsule dehisces along a suture to disperse its contents. (Quả nang nứt ra dọc theo một đường khâu để phân tán vật chất bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehiscence (danh từ): sự nứt ra, sự mở ra (theo đường nứt tự nhiên).

    • The dehiscence of the fruit is a key mechanism for seed dispersal. (Sự nứt ra của quả là một chế chính để phát tán hạt.)
  • Dehiscent (tính từ): tính chất nứt ra, khả năng tự mở ra.

    • Pea pods are examples of dehiscent fruits. (Quả đậu Lan dụ về quả khả năng tự nứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Split open: nứt tách ra.
  • Burst open: bung/nổ tung ra.
  • Gape: ra, mở toang ra.
Lưu ý
  • Từ "dehisce" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học hoặc y học ( dụ: vết thương bị nứt tách). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "split open" hoặc "burst open".
  • Đây một nội động từ, không tân ngữ trực tiếp theo sau.
dehisce

The ripe seed pod dehisces in the warm sun.

nội động từ
  1. (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả)