deiform
/'di:ifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
The statue had a deiform appearance, with a serene expression and an aura of divine light.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống Chúa, giống thần thánh: "Deiform" mô tả đặc điểm hoặc phẩm chất giống với Chúa hoặc các vị thần, thường liên quan đến sự thần thánh, hoàn hảo hoặc quyền năng siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist tried to capture a deiform beauty in the painting of the angel. (Người họa sĩ cố gắng thể hiện một vẻ đẹp thần thánh trong bức tranh về thiên thần.)
- Many ancient kings claimed to have a deiform nature to justify their rule. (Nhiều vị vua thời cổ đại tuyên bố mình có bản chất thần thánh để hợp pháp hóa quyền cai trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deiform essence": bản chất thần thánh.
- The philosopher wrote about the search for the deiform essence within the human soul. (Triết gia đã viết về việc tìm kiếm bản chất thần thánh trong tâm hồn con người.)
"deiform attributes": những thuộc tính thần thánh.
- Compassion and infinite wisdom are often considered deiform attributes. (Lòng trắc ẩn và trí tuệ vô hạn thường được coi là những thuộc tính thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Deity (n): vị thần, thần linh.
- The sun was worshipped as a deity in many cultures. (Mặt trời được tôn thờ như một vị thần trong nhiều nền văn hóa.)
Deify (v): tôn thờ, phong thần.
- Some cultures deify their ancestors. (Một số nền văn hóa tôn thờ tổ tiên của họ như thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Godlike: giống như thần thánh.
- Divine: thuộc về thần thánh, thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
- Mortal: phàm trần, hay chết.
- Human: thuộc về con người.
The statue had a deiform appearance, with a serene expression and an aura of divine light.
tính từ
- giống Chúa, giống thần thánh