deform

/di'fɔ:m/
ngoại động từ
  1. làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deform"

deform
The child accidentally deformed the soft clay ball.