deform

/di'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
deform

The child accidentally deformed the soft clay ball.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm biến dạng, làm méo: Hành động làm thay đổi hình dạng bình thường hoặc tự nhiên của một vật thể, thường theo hướng xấu đi, không còn đúng hình dáng ban đầu.
    • Làm xấu đi, làm biến dạng (về mặt thẩm mỹ hoặc cấu trúc): Hành động làm hỏng vẻ đẹp, hình thức hoặc cấu trúc vốn có của một vật hoặc bộ phận cơ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The intense heat deformed the plastic bottle. (Sức nóng dữ dội đã làm biến dạng chai nhựa.)
    • The accident deformed the car's frame beyond recognition. (Vụ tai nạn đã làm biến dạng khung xe đến mức không thể nhận ra.)
    • The disease can deform the bones if left untreated. (Căn bệnh có thể làm biến dạng xương nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become deformed": trở nên biến dạng, bị biến dạng (dạng bị động hoặc miêu tả trạng thái).
    • The metal became deformed under extreme pressure. (Kim loại đã bị biến dạng dưới áp lực cực lớn.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/vật : Chỉ sự thay đổi hình dạng của vật liệu dưới tác động của lực (như kéo, nén, uốn).
    • The material is tested to see how much force it takes to deform it permanently. (Vật liệu được kiểm tra để xem cần bao nhiêu lực để làm biến dạng vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deformation (danh từ): sự biến dạng.
    • The deformation of the bridge was caused by the flood. (Sự biến dạng của cây cầu do lụt gây ra.)
  • Deformed (tính từ): bị biến dạng, dị dạng.
    • They found a deformed tree growing near the factory. (Họ tìm thấy một cái cây bị biến dạng mọc gần nhà máy.)
  • Deformity (danh từ): sự dị dạng, tật xấu (thường dùng cho cơ thể).
    • He was born with a physical deformity. (Anh ấy sinh ra đã một dị tật về thể chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Distort: bóp méo, làm sai lệch (hình dạng hoặc ý nghĩa).
  • Misshape: làm cho hình thù kỳ dị, xấu xí.
  • Contort: làm vặn vẹo, làm quằn quại (thường do đau đớn).
Từ trái nghĩa
  • Form: tạo hình, định hình.
  • Shape: tạo dáng, uốn nắn.
  • Straighten: làm thẳng, chỉnh hình.
deform

The child accidentally deformed the soft clay ball.

ngoại động từ
  1. làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deform"