deimos

Học thuật
Thân thiện
deimos

Deimos appears as a small, rocky moon in the Martian sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một trong hai vệ tinh tự nhiên (mặt trăng) của Sao Hỏa: Deimos vệ tinh nhỏ hơn xa hơn trong số hai vệ tinh của Sao Hỏa, được phát hiện vào năm 1877. Tên của bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, Deimos vị thần đại diện cho nỗi khiếp sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deimos orbits Mars every 30.3 hours. (Deimos quay quanh Sao Hỏa mỗi 30.3 giờ.)
    • Scientists are studying the surface composition of Deimos. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần bề mặt của Deimos.)
    • Compared to Phobos, Deimos is farther from Mars. (So với Phobos, Deimosxa Sao Hỏa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học, "Deimos" thường được đề cập cùng với vệ tinh còn lại của Sao Hỏa "Phobos" để so sánh đặc điểm quỹ đạo, kích thước cấu tạo.
    • The moons of Mars, Phobos and Deimos, are thought to be captured asteroids. (Hai mặt trăng của Sao Hỏa, Phobos Deimos, được cho những tiểu hành tinh bị Sao Hỏa bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobos (n): Tên của vệ tinh còn lại, lớn hơn gần Sao Hỏa hơn Deimos.
  • Martian moon (n): Vệ tinh của Sao Hỏa (cách gọi chung, bao gồm cả Deimos Phobos).
Từ đồng nghĩa
  • Outer moon of Mars: Vệ tinh phía ngoài của Sao Hỏa (mô tả vị trí của Deimos so với Phobos).
  • Satellite of Mars: Vệ tinh của Sao Hỏa.
Thông tin thêm
  • Deimos hình dạng không đều (giống củ khoai tây) bề mặt đầy miệng hố va chạm. Do kích thước nhỏ khoảng cách xa, từ bề mặt Sao Hỏa, trông giống một ngôi sao sáng hơn một mặt trăng tròn.
deimos

Deimos appears as a small, rocky moon in the Martian sky.

Noun
  1. vòng ngoài của hai vệ tinh nhỏ của sao hỏa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống