demos

/'di:mɔs/
Học thuật
Thân thiện
demos

The demos gathered in the public square to hear the announcement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người bình dân; dân chúng; quần chúng: Từ này dùng để chỉ tầng lớp nhân dân thông thường, đông đảo trong một xã hội, đặc biệt trong bối cảnh của Hy Lạp cổ đại. phân biệt với tầng lớp quý tộc hoặc tinh hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician claimed to speak for the demos. (Chính trị gia đó tuyên bố đại diện cho tiếng nói của dân chúng.)
    • In ancient Athens, the power of the demos increased with the rise of democracy. (Ở Athens cổ đại, quyền lực của quần chúng tăng lên cùng với sự trỗi dậy của nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The will of the demos": ý chí của quần chúng.

    • The new law was seen as a direct expression of the will of the demos. (Luật mới được xem sự thể hiện trực tiếp ý chí của quần chúng.)
  • "Appeal to the demos": kêu gọi sự ủng hộ từ dân chúng.

    • His speech was a clear attempt to appeal to the demos. (Bài phát biểu của ông ta một nỗ lực rõ ràng nhằm kêu gọi sự ủng hộ từ dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Democratic (adj): thuộc về dân chủ, dân chủ.

    • a democratic society (một xã hội dân chủ)
  • Democracy (n): nền dân chủ, chế độ dân chủ.

    • The country transitioned to democracy. (Đất nước đó chuyển đổi sang chế độ dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • The common people: những người dân thường.
  • The populace: dân chúng, cư dân.
  • The masses: quần chúng, đại chúng.
Từ trái nghĩa
  • Aristocracy: tầng lớp quý tộc.
  • Elite: tinh hoa, giới tinh anh.
demos

The demos gathered in the public square to hear the announcement.

danh từ
  1. những người bình dân; dân chúng; quần chúng

Từ gần giống

Từ chứa "demos"