dejecta

/di'dʤektə/
Học thuật
Thân thiện
dejecta

A scientist carefully examines animal dejecta in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Phân, cứt (của người hoặc súc vật): Chất thải rắn được bài tiết ra khỏi cơ thể.
    • Vật phun trào (của núi lửa): (Trong địa , địa chất) Vật chất (như tro, dung nham) bị phun ra từ núi lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The study analyzed animal dejecta found near the river. (Nghiên cứu phân tích phân động vật được tìm thấy gần con sông.)
    • Volcanic dejecta covered the surrounding villages after the eruption. (Vật phun trào núi lửa bao phủ các ngôi làng xung quanh sau vụ phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế, thú y hoặc địa chất, thay vì trong hội thoại thông thường.
    • The geologist collected samples of the volcanic dejecta. (Nhà địa chất học thu thập mẫu vật của vật phun trào núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dejection (n): Sự chán nản, phiền muộn; () sự bài tiết phân.
  • Deject (v, ít dùng): Làm chán nản, làm nản lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Feces / Faeces: Phân.
  • Excrement: Chất bài tiết, phân.
  • Ejecta: Vật phóng ra, vật phun trào (thường dùng trong địa chất hơn).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Dejecta" một từ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sử dụng các từ như "feces", "excrement" hoặc "waste" thay thế.
  • Ngữ cảnh quan trọng: Nghĩa của từ được hiểu rõ ràng dựa trên ngữ cảnh ( dụ: ngữ cảnh y học so với ngữ cảnh địa chất).
dejecta

A scientist carefully examines animal dejecta in the forest.

danh từ số nhiều
  1. phân, cứt (người, súc vật)
  2. (địa ,địa chất) vật phun trào (của núi lửa)

Từ gần giống