deject

/di'dʤekt/
ngoại động từ
  1. làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deject"

deject
The bad news dejected her.