delayed

Học thuật
Thân thiện
delayed

The flight was delayed due to heavy fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chậm, bị trì hoãn: Dùng để mô tả một sự việc, hành động, hoặc quá trình đã không xảy ra vào thời điểm dự kiến hoặc mong đợi phải diễn ra muộn hơn.
    • Chậm phát triển (so với bình thường): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt liên quan đến sự phát triển, có thể chỉ tình trạng chậm hơn so với mức độ hoặc tốc độ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Our flight was delayed by three hours due to bad weather. (Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn ba tiếng thời tiết xấu.)
    • The project has a delayed start date. (Dự án ngày bắt đầu bị lùi lại.)
    • He received delayed gratification for his hard work. (Anh ấy nhận được sự hài lòng chậm trễ cho công sức của mình.)
    • The child showed delayed speech development. (Đứa trẻ biểu hiện phát triển ngôn ngữ chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delayed reaction": phản ứng chậm, thường sau một khoảng thời gian mới nhận ra hoặc cảm nhận được điều đó.
    • She had a delayed reaction to the news and only started crying the next day. ( ấy một phản ứng chậm trước tin đó chỉ bắt đầu khóc vào ngày hôm sau.)
  • "delayed effect": hiệu ứng/tác động chậm, xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định.
    • The medication has a delayed effect; it takes about an hour to work. (Thuốc tác dụng chậm; phải mất khoảng một giờ mới phát huy hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Delay (động từ): hoãn lại, làm chậm trễ.
    • They decided to delay the meeting. (Họ quyết định hoãn cuộc họp.)
  • Delay (danh từ): sự chậm trễ, sự trì hoãn.
    • We apologize for the delay in your shipment. (Chúng tôi xin lỗi sự chậm trễ trong hàng của bạn.)
  • Delayed-action (tính từ, kết hợp): chế hoạt động chậm (thường dùng cho bom, máy ảnh).
    • a delayed-action bomb (một quả bom chế nổ chậm)
Từ đồng nghĩa
  • Postponed: bị hoãn lại ( chủ đích).
  • Deferred: bị trì hoãn, hoãn lại (một cách chính thức).
  • Late: muộn, trễ.
  • Behind schedule: chậm tiến độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'delayed'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'delay').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'delayed').

delayed

The flight was delayed due to heavy fog.

Adjective
  1. bị chậm, bị trì hoãn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "delayed"