delate

/di'leit/
Học thuật
Thân thiện
delate

A neighbor decided to delate the vandalism to the authorities.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tố cáo, tố giác; mách lẻo: Hành động thông báo cho người thẩm quyền về một lỗi lầm, tội ác hoặc hành vi sai trái của người khác, thường với ý nghĩa tiêu cực.
    • Báo cáo (một vụ phạm pháp...): Trình báo chính thức về một hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy tắc cho cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He was accused of trying to delate his colleagues to the manager. (Anh ta bị buộc tội cố gắng tố cáo đồng nghiệp của mình với quản lý.)
    • In some historical periods, citizens were encouraged to delate any suspicious activities to the authorities. (Trong một số thời kỳ lịch sử, công dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào cho chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delate someone for something": tố cáo ai về việc .
    • She was delated for her heretical beliefs. ( ta bị tố cáo những niềm tin dị giáo của mình.)
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc pháp , mang sắc thái cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Delation (danh từ): Hành động tố cáo, sự tố giác.
    • The system relied on secret delation. (Hệ thống dựa vào sự tố giác bí mật.)
  • Delator (danh từ): Người tố cáo, người tố giác.
    • The delator remained anonymous. (Người tố cáo vẫn giấu tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Denounce: lên án, tố cáo.
  • Report: báo cáo.
  • Inform on: mách, tố giác (ai đó).
Từ trái nghĩa
  • Protect: bảo vệ.
  • Defend: bênh vực.
  • Conceal: che giấu.
delate

A neighbor decided to delate the vandalism to the authorities.

ngoại động từ
  1. tố cáo, tố giác; mách lẻo
  2. báo cáo (một vụ phạm pháp...)