delectability

Học thuật
Thân thiện
delectability

The chef presented the dish, emphasizing its delectability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngon lành, sự hấp dẫn về vị giác: Chất lượng làm cho một món ăn hoặc đồ uống vị rất ngon đáng mong đợi.
    • Sự thú vị, sự hấp dẫn: Phẩm chất làm cho một thứ đó (có thể trải nghiệm, ý tưởng) trở nên rất dễ chịu quyến rũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delectability of the chocolate cake was undeniable. (Sự ngon lành của chiếc bánh --la không thể chối cãi.)
    • He wrote about the delectability of a simple meal shared with friends. (Anh ấy viết về sự thú vị của một bữa ăn đơn giản chia sẻ cùng bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delectability of the experience": sự thú vị/hấp dẫn của trải nghiệm.
    • The book captures the delectability of traveling through the Italian countryside. (Cuốn sách nắm bắt được sự thú vị của việc du hành qua vùng nông thôn nước Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Delectable (adj): ngon lành, thú vị, hấp dẫn.
    • The dessert was absolutely delectable. (Món tráng miệngcùng ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliciousness: sự ngon miệng.
  • Pleasantness: sự dễ chịu, sự thú vị.
  • Appetizingness: sự kích thích vị giác, trông ngon miệng.
delectability

The chef presented the dish, emphasizing its delectability.

Noun
  1. sự thú vị, sự ngon lành

Từ đồng nghĩa