lusciousness
/'lʌʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ngọt ngào, thơm ngon (về thức ăn, mùi vị): Chất lượng của thứ gì đó có hương vị hoặc mùi thơm rất phong phú, ngọt ngào và hấp dẫn, thường gợi cảm giác thỏa mãn.
- Vẻ quyến rũ, gợi cảm mạnh mẽ (về vẻ đẹp, cảm xúc): Phẩm chất gây ấn tượng mạnh về sự sang trọng, đầy đặn và khêu gợi, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lusciousness of the ripe mango was unforgettable. (Vị ngọt ngào, thơm ngon của quả xoài chín thật khó quên.)
- The lusciousness of her voice captivated the entire audience. (Sự ngọt ngào, quyến rũ trong giọng nói của cô ấy đã cuốn hút toàn bộ khán giả.)
- He described the lusciousness of the chocolate cake in great detail. (Anh ấy miêu tả sự thơm ngon béo ngậy của chiếc bánh sô-cô-la một cách rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The lusciousness of the scene": Vẻ đẹp tràn đầy sức sống và quyến rũ của một cảnh vật.
- The painter captured the lusciousness of the summer garden. (Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp tràn đầy sức sống của khu vườn mùa hè.)
"Sensual lusciousness": Sự quyến rũ, gợi cảm về mặt giác quan.
- The poem is filled with images of sensual lusciousness. (Bài thơ tràn ngập những hình ảnh gợi cảm về mặt giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
Luscious (tính từ): Ngọt ngào, thơm ngon; quyến rũ, gợi cảm.
- The dessert was luscious and creamy. (Món tráng miệng thật ngọt ngào và kem mịn.)
- She has a luscious smile. (Cô ấy có một nụ cười quyến rũ.)
Lushness (danh từ): Sự tươi tốt, sum suê (thường về thực vật); sự xa hoa, tráng lệ. (Từ này có thể gần nghĩa trong ngữ cảnh chỉ sự phong phú, tràn đầy).
Từ đồng nghĩa
- Deliciousness (n): Sự thơm ngon, ngon miệng (nhấn mạnh hương vị).
- Succulence (n): Sự mọng nước, tươi ngon (thường dùng cho trái cây, thịt).
- Richness (n): Sự phong phú, đậm đà (về hương vị hoặc chất lượng).
- Voluptuousness (n): Vẻ đẹp đầy đặn, gợi cảm (nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể).
Từ trái nghĩa
- Blandness (n): Sự nhạt nhẽo, vô vị.
- Austerity (n): Sự khắc khổ, giản dị (không có sự xa hoa hay quyến rũ).
- Dryness (n): Sự khô khan, không có sức sống.
danh từ
- tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự ngon lành
- vị ngọt quá, vị lợ
- tính khêu gợi