deleful
/'doulful/
Học thuậtThân thiện
A lone figure stands on a hill under a gray sky, their posture conveying a deleful sorrow.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau buồn, buồn khổ: Trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn và đau khổ.
- Buồn thảm, sầu thảm: Một cảm giác buồn bã nặng nề, thường gắn với không khí ảm đạm hoặc bi thương.
- Than van, ai oán (giọng): Cách nói hoặc âm điệu thể hiện sự than vãn, oán thán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spoke in a doleful voice about her loss. (Cô ấy nói bằng một giọng đau buồn về sự mất mát của mình.)
- The doleful sound of the cello filled the empty hall. (Âm thanh buồn thảm của đàn cello tràn ngập hội trường trống rỗng.)
- His doleful expression told us the news was bad. (Vẻ mặt sầu thảm của anh ấy cho chúng tôi biết tin tức là xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a doleful manner": một cách buồn bã, thảm thiết.
- He recounted the story in a doleful manner. (Anh ấy kể lại câu chuyện một cách buồn thảm.)
- "a doleful sigh": một tiếng thở dài não nề.
- She let out a doleful sigh as she looked at the old photograph. (Cô ấy thở ra một tiếng thở dài ai oán khi nhìn vào tấm ảnh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolefully (trạng từ): một cách buồn bã, thảm thiết.
- He shook his head dolefully. (Anh ấy lắc đầu một cách buồn bã.)
- Dolefulness (danh từ): sự buồn bã, sự sầu thảm.
- The dolefulness in her eyes was unmistakable. (Sự buồn khổ trong mắt cô ấy là không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
- Mournful: thương tiếc, buồn rầu.
- Melancholy: u sầu, buồn bã.
- Sorrowful: đau buồn, phiền muộn.
- Lugubrious: ảm đạm, rầu rĩ (thường có ý hơi phóng đại).
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui mừng, hân hoan.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Jubilant: hân hoan, mừng rỡ.
A lone figure stands on a hill under a gray sky, their posture conveying a deleful sorrow.
danh từ
- đau buồn, buồn khổ
- buồn thảm, sầu thảm
- than van, ai oán (giọng)