doleful

Adjective
  1. buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương; gợi lên nỗi buồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "doleful"

Từ có nhắc đến "doleful"

doleful
The child's doleful expression made everyone in the room feel sad.