delict
/'di:likt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự phạm pháp, tội: Một hành vi trái pháp luật, vi phạm quyền lợi của người khác và có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây là thuật ngữ pháp lý, thường được sử dụng trong các hệ thống luật dân sự (civil law).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law of delict deals with civil wrongs and compensation. (Luật về delict giải quyết các hành vi sai trái dân sự và bồi thường.)
- He was held liable for the delict. (Anh ta bị coi là có trách nhiệm về hành vi phạm pháp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In flagrant delict: Quả tang, ngay khi đang phạm tội.
- The thief was caught in flagrant delict. (Tên trộm bị bắt quả tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Delictual (adj): (thuộc về) sự phạm pháp, liên quan đến trách nhiệm dân sự do hành vi sai trái.
- Delictual liability is based on fault. (Trách nhiệm delictual dựa trên lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Civil wrong: Hành vi sai trái dân sự.
- Tort: (Thuật ngữ tương đương phổ biến trong hệ thống thông luật - common law).
Thành ngữ liên quan
- In flagrant delict: Như đã nêu ở trên, là thành ngữ pháp lý cố định có nghĩa là "bắt quả tang".
danh từ
- (pháp lý) sự phạm pháp
- tội
Idioms
- in flagrant delictquả tang