delict

/'di:likt/
Học thuật
Thân thiện
delict

A police officer catches a thief in flagrant delict.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự phạm pháp, tội: Một hành vi trái pháp luật, vi phạm quyền lợi của người khác có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây thuật ngữ pháp , thường được sử dụng trong các hệ thống luật dân sự (civil law).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law of delict deals with civil wrongs and compensation. (Luật về delict giải quyết các hành vi sai trái dân sự bồi thường.)
    • He was held liable for the delict. (Anh ta bị coi trách nhiệm về hành vi phạm pháp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In flagrant delict: Quả tang, ngay khi đang phạm tội.
    • The thief was caught in flagrant delict. (Tên trộm bị bắt quả tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Delictual (adj): (thuộc về) sự phạm pháp, liên quan đến trách nhiệm dân sự do hành vi sai trái.
    • Delictual liability is based on fault. (Trách nhiệm delictual dựa trên lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil wrong: Hành vi sai trái dân sự.
  • Tort: (Thuật ngữ tương đương phổ biến trong hệ thống thông luật - common law).
Thành ngữ liên quan
  • In flagrant delict: Như đã nêutrên, thành ngữ pháp cố định có nghĩa "bắt quả tang".
delict

A police officer catches a thief in flagrant delict.

danh từ
  1. (pháp ) sự phạm pháp
  2. tội

Idioms

  • in flagrant delict
    quả tang

Từ gần giống

Từ chứa "delict"

Từ có nhắc đến "delict"