delicate
/'delikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỏng manh, mảnh dẻ, dễ vỡ: Chỉ những thứ có cấu trúc tinh tế, yếu ớt, dễ bị hư hỏng hoặc tổn thương.
- Tinh tế, tinh vi, khéo léo: Chỉ sự tinh xảo, tỉ mỉ, đòi hỏi sự khéo léo cao hoặc có chất lượng cao, tinh khiết.
- Tế nhị, khó xử: Chỉ những vấn đề, tình huống cần phải cư xử một cách cẩn trọng, khéo léo để tránh gây ra phiền phức hoặc xúc phạm.
- Nhẹ nhàng, thanh thoát, phơn phớt: Chỉ màu sắc, hương vị, hay cảm giác một cách nhẹ nhàng, không gắt.
- Nhạy cảm, tinh nhạy: Chỉ khả năng phản ứng hoặc cảm nhận rất nhạy bén với những thay đổi nhỏ.
- Thanh cảnh, ngon miệng (về đồ ăn): Chỉ món ăn thanh đạm, tinh tế và ngon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a delicate constitution and gets sick easily. (Cô ấy có thể trạng mỏng manh và dễ bị ốm.)
- The museum handles the delicate artifacts with white gloves. (Bảo tàng xử lý các hiện vật dễ vỡ bằng găng tay trắng.)
- The watch has a delicate mechanism that requires expert repair. (Chiếc đồng hồ có cơ chế tinh vi cần được sửa chữa bởi chuyên gia.)
- We need to approach this delicate subject with caution. (Chúng ta cần tiếp cận chủ đề tế nhị này một cách thận trọng.)
- The room was painted in a delicate shade of pink. (Căn phòng được sơn một màu hồng phơn phớt.)
- This spice adds a delicate flavor to the soup. (Loại gia vị này thêm vào món súp một hương vị thanh nhẹ.)
- The negotiations reached a delicate stage. (Các cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a delicate condition": (cũ, trang trọng) đang mang thai.
- It was known that the queen was in a delicate condition. (Người ta biết rằng nữ hoàng đang có thai.)
"a delicate balance": sự cân bằng mong manh, dễ bị phá vỡ.
- The ecosystem maintains a delicate balance between predators and prey. (Hệ sinh thái duy trì một sự cân bằng mong manh giữa kẻ săn mồi và con mồi.)
"delicate touch": sự khéo léo, tinh tế trong xử lý.
- Restoring this painting requires a delicate touch. (Việc phục chế bức tranh này đòi hỏi một sự khéo léo tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Delicately (phó từ): một cách tinh tế, nhẹ nhàng, khéo léo.
- She delicately placed the crystal vase on the shelf. (Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình pha lê lên kệ.)
Delicateness/Delicacy (danh từ): sự tinh tế, mỏng manh; món ăn ngon, đặc sản.
- The delicacy of the lace is amazing. (Độ tinh xảo của miếng ren thật đáng kinh ngạc.)
- Caviar is considered a delicacy. (Trứng cá muối được coi là một món đặc sản.)
Từ đồng nghĩa
- Fragile: mỏng manh, dễ vỡ.
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
- Tactful: tế nhị, khéo léo trong giao tiếp.
- Exquisite: tinh xảo, tuyệt hảo.
Từ trái nghĩa
- Sturdy: chắc chắn, bền vững.
- Robust: khoẻ mạnh, mạnh mẽ.
- Crude: thô thiển, thô kệch.
- Blunt: thẳng thừng, không khéo léo.
Thành ngữ liên quan
Handle with kid gloves (nghĩa tương đương): xử lý một cách rất cẩn thận và tế nhị.
- This is a sensitive issue, so you need to handle it with kid gloves. (Đây là một vấn đề nhạy cảm, vì vậy bạn cần xử lý nó hết sức tế nhị.)
Walk on eggshells (nghĩa tương đương): phải cư xử rất thận trọng để tránh gây ra rắc rối.
- Ever since their argument, he feels like he's walking on eggshells around her. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy như đang đi trên vỏ trứng khi ở gần cô ấy.)
tính từ
- thanh nhã, thanh tú, thánh thú
- delicate featuresnét mặt thanh tú
- mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
- delicate healthsức khoẻ mỏng manh
- delicate china-waređồ sứ dễ vỡ
- tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại
- a delicate handbàn tay mềm mại
- a very delicate operation(y học) một ca mổ rất tinh vi
- to give a delicate himgợi ý khéo, nhắc khéo
- tế nhị, khó xử
- a delicate subjectvấn đề tế nhị
- a delicate stituationhoàn cảnh khó xử
- lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ
- nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)
- a delicate colourmàu phơn phớt
- nhạy cảm, thính, nhạy
- a delicate eartai thính
- a delicate balancecân nhạy
- ngon; thanh cảnh
- delicate foodmón ăn thanh cảnh
- nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu
- delicate livinglối sống cảnh vẻ
- delicate upbringingcách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
- (thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí