delightful

/di'laitful/
tính từ
  1. thích thú, thú vị; làm say mê, làm mẩn
    • a delightful holiday
      một ngày nghỉ thú vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

delightful
The children found the delightful puppy playing in the sunny park.