delightful
/di'laitful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thú vị, làm thích thú: "delightful" mô tả điều gì đó mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thích thú lớn.
- Làm say mê, làm mê mẩn: "delightful" cũng có thể mô tả thứ gì đó quyến rũ, hấp dẫn đến mức làm người ta say mê.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có một buổi tối thật thú vị tại buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy là một người rất thú vị để trò chuyện.)
- (Khu vườn trông thật mê hoặc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absolutely delightful": cực kỳ thú vị, vô cùng tuyệt vời.
- The meal was absolutely delightful. (Bữa ăn thực sự tuyệt vời.)
- "delightful to the senses": làm hài lòng các giác quan.
- The aroma from the bakery was delightful to the senses. (Hương thơm từ tiệm bánh mì thật dễ chịu với các giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Delight (danh từ/động từ): niềm vui thích / làm cho ai đó vui thích.
- The news filled her with delight. (Tin tức khiến cô ấy tràn đầy niềm vui thích.)
- Delightfully (trạng từ): một cách thú vị, một cách đáng yêu.
- The room was delightfully decorated. (Căn phòng được trang trí một cách rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Charming: quyến rũ, duyên dáng.
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Enjoyable: thú vị, đem lại sự thích thú.
Thành ngữ liên quan
- A delight to behold: một niềm vui cho thị giác, rất đẹp để ngắm nhìn.
- The sunset over the ocean was a delight to behold. (Cảnh hoàng hôn trên biển thật đẹp để ngắm nhìn.)
tính từ
- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn
- a delightful holidaymột ngày nghỉ thú vị