delightful

/di'laitful/
Học thuật
Thân thiện
delightful

The children found the delightful puppy playing in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thú vị, làm thích thú: "delightful" mô tả điều đó mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thích thú lớn.
    • Làm say mê, làm mẩn: "delightful" cũng có thể mô tả thứ đó quyến rũ, hấp dẫn đến mức làm người ta say mê.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một buổi tối thật thú vị tại buổi hòa nhạc.)
  • ( ấy một người rất thú vị để trò chuyện.)
  • (Khu vườn trông thật hoặc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolutely delightful": cực kỳ thú vị, vô cùng tuyệt vời.
    • The meal was absolutely delightful. (Bữa ăn thực sự tuyệt vời.)
  • "delightful to the senses": làm hài lòng các giác quan.
    • The aroma from the bakery was delightful to the senses. (Hương thơm từ tiệm bánh mì thật dễ chịu với các giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Delight (danh từ/động từ): niềm vui thích / làm cho ai đó vui thích.
    • The news filled her with delight. (Tin tức khiến ấy tràn đầy niềm vui thích.)
  • Delightfully (trạng từ): một cách thú vị, một cách đáng yêu.
    • The room was delightfully decorated. (Căn phòng được trang trí một cách rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Charming: quyến rũ, duyên dáng.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Enjoyable: thú vị, đem lại sự thích thú.
Thành ngữ liên quan
  • A delight to behold: một niềm vui cho thị giác, rất đẹp để ngắm nhìn.
    • The sunset over the ocean was a delight to behold. (Cảnh hoàng hôn trên biển thật đẹp để ngắm nhìn.)
delightful

The children found the delightful puppy playing in the sunny park.

tính từ
  1. thích thú, thú vị; làm say mê, làm mẩn
    • a delightful holiday
      một ngày nghỉ thú vị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự