pleasing

/'pli:ziɳ/
tính từ
  1. dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pleasing"

Từ có nhắc đến "pleasing"

pleasing
The artist created a pleasing landscape painting.