delineative

Học thuật
Thân thiện
delineative

The artist created a delineative sketch of the old lighthouse.

Định nghĩa

Tính từ: - Mang tính miêu tả, phác họa: Chỉ đặc tính của một sự miêu tả, phác họa rõ ràng chi tiết đến mức có thể dễ dàng nhận ra hoặc hình dung được đối tượng được nói đến. - Được mô tả một cách rõ ràng: Chỉ một cái đó đã được trình bày, diễn đạt hoặc thể hiện thông qua lời nói, văn bản hoặc hình ảnh một cách sinh động dễ nhận biết.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's delineative style made the portrait look incredibly lifelike. (Phong cách phác họa nét của họa sĩ đã khiến bức chân dung trôngcùng sống động.)
    • Her report was highly delineative, providing a clear picture of the event. (Báo cáo của ấy mang tính miêu tả rất cao, đưa ra một bức tranh rõ ràng về sự kiện.)
    • The witness gave a delineative account of the suspect's appearance. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai mô tả rõ ràng về ngoại hình của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Delineative power: Sức mạnh/sự hiệu quả trong việc miêu tả.
    • The novelist is praised for the delineative power of her prose. (Nhà văn được khen ngợi sức mạnh miêu tả trong văn xuôi của .)
  • Delineative function: Chức năng miêu tả.
    • In this essay, the first chapter serves a primarily delineative function. (Trong bài luận này, chương đầu tiên chức năng chủ yếu miêu tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Delineate (động từ): Vẽ phác họa, mô tả chi tiết.
    • The map clearly delineates the borders of the national park. (Bản đồ phác họa rõ ràng ranh giới của vườn quốc gia.)
  • Delineation (danh từ): Sự phác họa, sự mô tả chi tiết.
    • The book contains a precise delineation of the historical period. (Cuốn sách chứa đựng một sự mô tả chính xác về giai đoạn lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Descriptive: (tính từ) mang tính miêu tả.
  • Depictive: (tính từ) mang tính mô tả, miêu tả.
  • Graphic: (tính từ) sinh động, rõ ràng (về miêu tả).
Từ trái nghĩa
  • Vague: (tính từ) mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguous: (tính từ) mơ hồ, đa nghĩa.
  • Obscure: (tính từ) tối nghĩa, khó hiểu.
delineative

The artist created a delineative sketch of the old lighthouse.

Adjective
  1. được mô tả, miêu tả, phác họa theo cách có thể nhận diện được, nhận ra được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự