depictive

/di'piktiv/
Học thuật
Thân thiện
depictive

The artist created a depictive painting of a seaside village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính miêu tả, tả thực: "depictive" mô tả một cách diễn đạt, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc ngôn ngữ, nhằm mô tả hoặc thể hiện một cái đó một cách rõ ràng chi tiết để người xem hoặc người đọc có thể nhận ra hình dung được.
    • Thuộc về sự mô tả: Liên quan đến hành động hoặc quá trình mô tả, vẽ ra hoặc khắc họa một hình ảnh, cảnh tượng hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's depictive style makes the countryside scenes feel alive. (Phong cách tả thực của họa sĩ khiến những cảnh đồng quê trở nên sống động.)
    • Her writing is highly depictive, allowing readers to visualize every detail. (Văn của ấy mang tính miêu tả rất cao, cho phép người đọc hình dung ra từng chi tiết.)
    • The documentary used depictive footage to show the reality of life in the region. (Bộ phim tài liệu đã sử dụng những thước phim tả thực để cho thấy thực tế cuộc sống trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích học thuật: Thuật ngữ "depictive" thường được sử dụng trong phê bình nghệ thuật, văn học ngôn ngữ học để phân tích tính chất mô tả của một tác phẩm.

    • The study focuses on the depictive elements in 19th-century novels. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố mang tính miêu tả trong các tiểu thuyết thế kỷ 19.)
  • Trong tâm lý học nhận thức: Có thể dùng để nói về cách thức biểu diễn thông tin trong tâm trí.

    • Depictive representations in memory help us recall visual scenes. (Các biểu diễn mang tính mô tả trong trí nhớ giúp chúng ta hồi tưởng lại các cảnh tượng trực quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Depict (động từ): mô tả, khắc họa, vẽ ra.

    • The mural depicts the history of the village. (Bức tranh tường mô tả lịch sử của ngôi làng.)
  • Depiction (danh từ): sự mô tả, bức tranh mô tả.

    • His depiction of the character was very accurate. (Sự mô tả nhân vật của anh ấy rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Descriptive: mang tính mô tả, tả tỉ mỉ.
  • Representational: mang tính biểu diễn, tả thực (thường trong nghệ thuật).
  • Pictorial: thuộc về hình ảnh, bằng hình ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Abstract: trừu tượng.
  • Nonrepresentational: không tả thực, phi biểu hình.
  • Symbolic: mang tính biểu tượng.
depictive

The artist created a depictive painting of a seaside village.

tính từ
  1. vẽ
  2. tả, miêu tả

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự