delonix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Delonix: Một chi thực vật có hoa thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ, thường xanh hoặc rụng lá, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và Ấn Độ. Loài nổi tiếng nhất trong chi này là Delonix regia, thường được gọi là cây phượng vĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vibrant red flowers of the delonix are a common sight in tropical cities. (Những bông hoa đỏ rực rỡ của cây delonix là cảnh tượng phổ biến ở các thành phố nhiệt đới.)
- Delonix regia is often planted as a shade tree along streets. (Cây phượng vĩ thường được trồng làm cây bóng mát dọc theo các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ "delonix" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả thực vật học để chỉ chi thực vật này.
- The genus Delonix belongs to the subfamily Caesalpinioideae. (Chi Delonix thuộc về phân họ Caesalpinioideae.)
Biến thể và từ gần giống
- Flamboyant (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây (cây phượng vĩ).
- Royal poinciana (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cây .
- Phượng vĩ (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây .
Từ đồng nghĩa
- Flame tree: Cây hoa lửa (một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa).
- Peacock flower: Hoa công (tên gọi dựa trên vẻ đẹp rực rỡ của hoa).
Lưu ý
- Từ "delonix" là một danh từ chuyên ngành (thuật ngữ thực vật học). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các tên gọi thông thường như "phượng vĩ", "flamboyant", hoặc "royal poinciana" hơn.