delphian
/'delfiən/ Cách viết khác : (Delphic) /'delfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Delphi: Chỉ những gì liên quan đến thành phố Delphi cổ đại ở Hy Lạp, nơi có đền thờ thần Apollo và nhà tiên tri (oracle) nổi tiếng.
- Bí ẩn, khó hiểu, mơ hồ: (Nghĩa bóng) Chỉ những lời nói, dự đoán hoặc ý nghĩa không rõ ràng, khó giải thích, giống như những lời sấm truyền từ nhà tiên tri ở Delphi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa địa danh):
- The Delphian ruins are a major archaeological site. (Những tàn tích Delphian là một địa điểm khảo cổ học quan trọng.)
- He studied the history of the Delphian oracle. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của nhà tiên tri Delphian.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- The politician gave a Delphian answer that satisfied no one. (Chính trị gia đó đưa ra một câu trả lời mơ hồ chẳng làm ai hài lòng.)
- Her predictions were Delphian, open to many interpretations. (Những dự đoán của cô ấy rất khó hiểu, có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Delphian utterance": Lời phát ngôn mơ hồ, khó hiểu.
- The CEO's statement about future layoffs was a Delphian utterance. (Tuyên bố của CEO về việc cắt giảm nhân sự trong tương lai là một lời phát ngôn mơ hồ.)
"In a Delphian manner": Một cách bí ẩn, không rõ ràng.
- The ancient text speaks of the future in a Delphian manner. (Văn bản cổ nói về tương lai một cách bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Delphic (adj): Cách viết khác của "delphian", có cùng nghĩa (thuộc về Delphi; bí ẩn, khó hiểu).
- The prophecy was Delphic in its ambiguity. (Lời tiên tri mang tính mơ hồ khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
- Cryptic: bí ẩn, khó hiểu.
- Enigmatic: bí ẩn, khó giải thích.
- Oracular: (mang tính) tiên tri, bí hiểm (thường dùng cho lời nói).
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Unambiguous: không mơ hồ, rõ nghĩa.
- Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
- "As Delphic as the oracle": Bí ẩn như lời sấm truyền.
- His advice was as Delphic as the oracle itself. (Lời khuyên của anh ta bí ẩn như chính lời sấm truyền vậy.)
tính từ
- (thuộc) Đen-phi (một thành phố ở Hy-lạp xưa, nơi A-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)
- (nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu