dolphin

/'dɔlfin/
Học thuật
Thân thiện
dolphin

A dolphin leaps playfully out of the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Cá heo: Một loài động vật sốngbiển, thuộc bộ Cá voi răng (Odontoceti), thân hình thon dài, mõm dài giống như cái mỏ, thông minh thường sống thành đàn.
    • Vật hình cá heo uốn cong: Hình ảnh trang trí hoặc huy hiệu mô tả một con cá heo đang uốn cong thân mình.
    • Cọc, phao neo: Một cấu trúc (như cọc, cột hoặc cụm phao) được cố địnhbến cảng hoặc bờ sông để buộc dây thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • We saw a pod of dolphins swimming alongside the boat. (Chúng tôi thấy một đàn cá heo bơi cạnh thuyền.)
    • Dolphins are known for their intelligence and playful behavior. (Cá heo được biết đến với trí thông minh hành vi vui đùa.)
  • Danh từ (Vật trang trí):
    • The family crest featured a golden dolphin. (Huy hiệu gia đình hình một con cá heo bằng vàng.)
  • Danh từ (Cọc, phao):
    • The sailor secured the boat's rope to the dolphin. (Người thủy thủ buộc dây thuyền vào cọc neo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dolphin-friendly": (tính từ) Thân thiện với cá heo, thường dùng để chỉ các phương pháp đánh bắt cá ngừ tránh gây hại cho cá heo.
    • Look for the "dolphin-friendly" label on canned tuna. (Hãy tìm nhãn "thân thiện với cá heo" trên hộp cá ngừ.)
  • "Dolphinarium": (danh từ) Một bể lớn hoặc công viên giải trí nơi cá heo được nuôi biểu diễn.
    • The children were excited to visit the dolphinarium. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được thăm công viên cá heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Porpoise (danh từ): Cá heo chuột, một loài động vật biển tương tự nhưng thường nhỏ hơn, mõm ngắn tròn hơn cá heo thông thường.
  • Dolphin fish (danh từ): Cá heo (còn gọi là mahi-mahi hoặc dorado), một loài thực phẩm sốngvùng biển ấm, khác hoàn toàn với động vật cá heo.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa động vật): Cetacean (loài cá voi), marine mammal (động vật biển).
  • (Cho nghĩa cọc neo): Bollard (cọc bích), mooring post (cọc buộc tàu), piling (cọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dolphin")

Thành ngữ liên quan
  • "To swim like a dolphin": Bơi rất nhanh uyển chuyển.
    • With her perfect technique, she swims like a dolphin. (Với kỹ thuật hoàn hảo, ấy bơi nhanh như cá heo.)
dolphin

A dolphin leaps playfully out of the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) cá heo mỏ
  2. hình uốn cong mình (ở huy hiệu); ở bản khắc...)
  3. cọc buộc thuyền; cọc (để) cuốn dây buộc thuyền; phao

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống