deltoid
/'deltɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ delta: Một cơ lớn, dày, có hình tam giác bao phủ khớp vai, có chức năng chính là nâng (dạng) cánh tay ra xa cơ thể và hỗ trợ các cử động xoay, gập, duỗi cánh tay.
Tính từ:
- Có hình tam giác, hình chữ delta (Δ): Mô tả hình dạng giống như chữ cái viết hoa Delta (Δ) trong bảng chữ cái Hy Lạp, tức là có ba cạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He injured his deltoid while lifting weights. (Anh ấy bị chấn thương cơ delta khi nâng tạ.)
- Strong deltoids are important for many sports like swimming and tennis. (Cơ delta khỏe rất quan trọng cho nhiều môn thể thao như bơi lội và quần vợt.)
Tính từ:
- The deltoid leaf is easy to identify. (Chiếc lá hình tam giác rất dễ nhận biết.)
- From above, the island has a roughly deltoid shape. (Nhìn từ trên cao, hòn đảo có hình dạng gần giống hình chữ delta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deltoid ligament" (Giải phẫu): Dây chằng delta, một dây chằng rộng, hình tam giác ở mắt cá chân trong.
- A sprain can damage the deltoid ligament. (Bong gân có thể làm tổn thương dây chằng delta.)
Biến thể và từ gần giống
- Deltoideus: Tên gọi giải phẫu học chính thức khác của cơ delta.
- Delta (Δ/δ): Chữ cái Hy Lạp mà từ "deltoid" bắt nguồn, dùng để chỉ hình dạng tam giác hoặc vùng châu thổ sông.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơ): Shoulder muscle (cơ vai - cách gọi chung, ít chính xác hơn).
- Tính từ (hình dạng): Triangular (hình tam giác).
tính từ
- hình Đenta, hình tam giác
- deltoid muscle(giải phẫu) cơ Đenta (ở khớp xương vai)
danh từ
- (giải phẫu) cơ Đenta