delusive
/di'lu:siv/ Cách viết khác : (delusory) /di'lu:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm: Chỉ điều gì đó tạo ra một ấn tượng hoặc niềm tin sai lầm, không đúng với thực tế, thường với mục đích hoặc kết quả là gây hiểu lầm.
- Hão huyền, viển vông: Chỉ những hy vọng, ý tưởng hoặc niềm tin không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The advertisement made delusive promises about the product's effectiveness. (Quảng cáo đưa ra những lời hứa hão huyền về hiệu quả của sản phẩm.)
- He clung to the delusive hope that she would return. (Anh ta bám víu vào hy vọng hão huyền rằng cô ấy sẽ quay lại.)
- The calm before the storm was delusive. (Sự yên tĩnh trước cơn bão thật đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"delusive appearance": vẻ bề ngoài đánh lừa.
- The company's profits had a delusive appearance due to creative accounting. (Lợi nhuận của công ty có vẻ bề ngoài đánh lừa do cách kế toán sáng tạo.)
"delusive sense of security": cảm giác an toàn sai lầm/ảo tưởng.
- The lack of immediate threats created a delusive sense of security. (Việc không có mối đe dọa trước mắt đã tạo ra một cảm giác an toàn sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Delusory (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "delusive" - đánh lừa, hão huyền.
- His delusory beliefs prevented him from seeing the truth. (Những niềm tin hão huyền của anh ta ngăn cản anh nhìn thấy sự thật.)
Delusion (danh từ): ảo tưởng, sự lừa dối.
- He was under the delusion that he was a famous king. (Anh ta đang chìm trong ảo tưởng rằng mình là một vị vua nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive: có tính lừa dối, đánh lừa.
- Misleading: gây hiểu lầm, sai lệch.
- Illusory: ảo giác, không có thật.
- False: sai lầm, giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật, xác thực.
- Realistic: thực tế.
- Authentic: đích thực.
tính từ
- đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
- hão huyền