delusory

/di'lu:siv/ Cách viết khác : (delusory) /di'lu:səri/
Học thuật
Thân thiện
delusory

The calm sea gave the sailors a delusory sense of safety.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm: Mô tả thứ đó gây ra nhận thức hoặc niềm tin sai lầm, không dựa trên thực tế. khiến người ta tin vào điều không đúng sự thật.
    • Hão huyền, ảo tưởng: Chỉ những thứ thuộc về ảo giác hoặc niềm tin vô căn cứ, không thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The promise of quick wealth was a delusory dream. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng chỉ một giấc mơ hão huyền.)
    • He was living in a delusory world of his own making. (Anh ta đang sống trong một thế giới ảo tưởng do chính mình tạo ra.)
    • The calm before the storm was delusory. (Sự yên tĩnh trước cơn bão thật đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delusory hope": hy vọng hão huyền, niềm hy vọng dựa trên cơ sở không thực tế.

    • Clinging to a delusory hope only leads to greater disappointment. (Bám víu vào một hy vọng hão huyền chỉ dẫn đến sự thất vọng lớn hơn.)
  • "delusory perception": nhận thức sai lầm, cách nhìn nhận bị đánh lừa bởi ảo tưởng.

    • The drug can cause delusory perceptions of reality. (Loại thuốc đó có thể gây ra những nhận thức sai lầm về thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Delusion (danh từ): ảo tưởng, sự lừa dối.

    • He suffers from delusions of grandeur. (Anh ta mắc chứng ảo tưởng tự cao tự đại.)
  • Delude (động từ): đánh lừa, lừa dối (ai đó).

    • Don't delude yourself into thinking it will be easy. (Đừng tự lừa dối bản thân rằng sẽ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive: tính chất lừa dối, đánh lừa.
  • Illusory: thuộc về ảo giác, không thật.
  • Misleading: gây hiểu lầm, làm lạc hướng.
Từ trái nghĩa
  • Real: thật, thực tế.
  • Genuine: chân thật, xác thực.
  • Authentic: đích thực, chân chính.
delusory

The calm sea gave the sailors a delusory sense of safety.

tính từ
  1. đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
  2. hão huyền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự